revaluing

[US]/ˌriːˈvæljuːɪŋ/
[UK]/ˌriːˈvæljuːɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v.hành động đánh giá lại giá trị của một cái gì đó; tăng tỷ giá hối đoái của một loại tiền tệ

Phrases & Collocations

revaluing assets

tái đánh giá tài sản

revaluing currency

tái đánh giá tiền tệ

revaluing investments

tái đánh giá đầu tư

revaluing property

tái đánh giá bất động sản

revaluing prices

tái đánh giá giá cả

revaluing stocks

tái đánh giá cổ phiếu

revaluing resources

tái đánh giá nguồn lực

revaluing worth

tái đánh giá giá trị

revaluing market

tái đánh giá thị trường

Example Sentences

revaluing our assets is essential for accurate financial reporting.

Việc đánh giá lại tài sản là điều cần thiết để báo cáo tài chính chính xác.

the company is revaluing its real estate holdings to reflect market changes.

Công ty đang đánh giá lại các bất động sản của mình để phản ánh những thay đổi của thị trường.

revaluing the currency can impact international trade significantly.

Việc đánh giá lại tiền tệ có thể tác động đáng kể đến thương mại quốc tế.

investors are considering revaluing their portfolios after recent market shifts.

Các nhà đầu tư đang xem xét việc đánh giá lại danh mục đầu tư của họ sau những biến động thị trường gần đây.

revaluing our priorities can lead to better decision-making.

Việc đánh giá lại các ưu tiên của chúng ta có thể dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn.

the team is focused on revaluing their strategies for the upcoming project.

Đội ngũ đang tập trung vào việc đánh giá lại các chiến lược cho dự án sắp tới.

revaluing the importance of sustainability is crucial for future growth.

Việc đánh giá lại tầm quan trọng của tính bền vững là rất quan trọng cho sự phát triển trong tương lai.

revaluing employee contributions can boost morale and productivity.

Việc đánh giá lại những đóng góp của nhân viên có thể tăng cường tinh thần và năng suất.

she is revaluing her approach to work-life balance.

Cô ấy đang đánh giá lại cách tiếp cận sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống của mình.

revaluing the educational curriculum is necessary to meet current needs.

Việc đánh giá lại chương trình giảng dạy là cần thiết để đáp ứng các nhu cầu hiện tại.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now