revaluing assets
tái đánh giá tài sản
revaluing currency
tái đánh giá tiền tệ
revaluing investments
tái đánh giá đầu tư
revaluing property
tái đánh giá bất động sản
revaluing prices
tái đánh giá giá cả
revaluing stocks
tái đánh giá cổ phiếu
revaluing resources
tái đánh giá nguồn lực
revaluing worth
tái đánh giá giá trị
revaluing market
tái đánh giá thị trường
revaluing our assets is essential for accurate financial reporting.
Việc đánh giá lại tài sản là điều cần thiết để báo cáo tài chính chính xác.
the company is revaluing its real estate holdings to reflect market changes.
Công ty đang đánh giá lại các bất động sản của mình để phản ánh những thay đổi của thị trường.
revaluing the currency can impact international trade significantly.
Việc đánh giá lại tiền tệ có thể tác động đáng kể đến thương mại quốc tế.
investors are considering revaluing their portfolios after recent market shifts.
Các nhà đầu tư đang xem xét việc đánh giá lại danh mục đầu tư của họ sau những biến động thị trường gần đây.
revaluing our priorities can lead to better decision-making.
Việc đánh giá lại các ưu tiên của chúng ta có thể dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn.
the team is focused on revaluing their strategies for the upcoming project.
Đội ngũ đang tập trung vào việc đánh giá lại các chiến lược cho dự án sắp tới.
revaluing the importance of sustainability is crucial for future growth.
Việc đánh giá lại tầm quan trọng của tính bền vững là rất quan trọng cho sự phát triển trong tương lai.
revaluing employee contributions can boost morale and productivity.
Việc đánh giá lại những đóng góp của nhân viên có thể tăng cường tinh thần và năng suất.
she is revaluing her approach to work-life balance.
Cô ấy đang đánh giá lại cách tiếp cận sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống của mình.
revaluing the educational curriculum is necessary to meet current needs.
Việc đánh giá lại chương trình giảng dạy là cần thiết để đáp ứng các nhu cầu hiện tại.
revaluing assets
tái đánh giá tài sản
revaluing currency
tái đánh giá tiền tệ
revaluing investments
tái đánh giá đầu tư
revaluing property
tái đánh giá bất động sản
revaluing prices
tái đánh giá giá cả
revaluing stocks
tái đánh giá cổ phiếu
revaluing resources
tái đánh giá nguồn lực
revaluing worth
tái đánh giá giá trị
revaluing market
tái đánh giá thị trường
revaluing our assets is essential for accurate financial reporting.
Việc đánh giá lại tài sản là điều cần thiết để báo cáo tài chính chính xác.
the company is revaluing its real estate holdings to reflect market changes.
Công ty đang đánh giá lại các bất động sản của mình để phản ánh những thay đổi của thị trường.
revaluing the currency can impact international trade significantly.
Việc đánh giá lại tiền tệ có thể tác động đáng kể đến thương mại quốc tế.
investors are considering revaluing their portfolios after recent market shifts.
Các nhà đầu tư đang xem xét việc đánh giá lại danh mục đầu tư của họ sau những biến động thị trường gần đây.
revaluing our priorities can lead to better decision-making.
Việc đánh giá lại các ưu tiên của chúng ta có thể dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn.
the team is focused on revaluing their strategies for the upcoming project.
Đội ngũ đang tập trung vào việc đánh giá lại các chiến lược cho dự án sắp tới.
revaluing the importance of sustainability is crucial for future growth.
Việc đánh giá lại tầm quan trọng của tính bền vững là rất quan trọng cho sự phát triển trong tương lai.
revaluing employee contributions can boost morale and productivity.
Việc đánh giá lại những đóng góp của nhân viên có thể tăng cường tinh thần và năng suất.
she is revaluing her approach to work-life balance.
Cô ấy đang đánh giá lại cách tiếp cận sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống của mình.
revaluing the educational curriculum is necessary to meet current needs.
Việc đánh giá lại chương trình giảng dạy là cần thiết để đáp ứng các nhu cầu hiện tại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay