the website is revampable and can be updated easily.
Trang web có thể được cải tạo và cập nhật dễ dàng.
this old house is revampable with some renovations.
Căn nhà cũ này có thể được cải tạo với một số sửa chữa.
our system is fully revampable to meet new requirements.
Hệ thống của chúng tôi có thể được cải tạo hoàn toàn để đáp ứng các yêu cầu mới.
the kitchen design is revampable if you want a different look.
Thiết kế nhà bếp có thể được cải tạo nếu bạn muốn một kiểu dáng khác.
the software is revampable and modular.
Phần mềm có thể được cải tạo và có tính mô-đun.
this curriculum is revampable for different grade levels.
Chương trình này có thể được cải tạo cho các cấp lớp khác nhau.
the garden is revampable with new plants and features.
Vườn có thể được cải tạo với các loại cây và tính năng mới.
our marketing strategy is revampable to adapt to trends.
Chiến lược marketing của chúng tôi có thể được cải tạo để thích nghi với xu hướng.
the furniture is revampable with some creative modifications.
Bàn ghế có thể được cải tạo với một số thay đổi sáng tạo.
the office layout is revampable for better workflow.
Bố trí văn phòng có thể được cải tạo để cải thiện quy trình làm việc.
this dress is revampable with some alterations.
Cái áo này có thể được cải tạo với một số thay đổi.
the website is revampable and can be updated easily.
Trang web có thể được cải tạo và cập nhật dễ dàng.
this old house is revampable with some renovations.
Căn nhà cũ này có thể được cải tạo với một số sửa chữa.
our system is fully revampable to meet new requirements.
Hệ thống của chúng tôi có thể được cải tạo hoàn toàn để đáp ứng các yêu cầu mới.
the kitchen design is revampable if you want a different look.
Thiết kế nhà bếp có thể được cải tạo nếu bạn muốn một kiểu dáng khác.
the software is revampable and modular.
Phần mềm có thể được cải tạo và có tính mô-đun.
this curriculum is revampable for different grade levels.
Chương trình này có thể được cải tạo cho các cấp lớp khác nhau.
the garden is revampable with new plants and features.
Vườn có thể được cải tạo với các loại cây và tính năng mới.
our marketing strategy is revampable to adapt to trends.
Chiến lược marketing của chúng tôi có thể được cải tạo để thích nghi với xu hướng.
the furniture is revampable with some creative modifications.
Bàn ghế có thể được cải tạo với một số thay đổi sáng tạo.
the office layout is revampable for better workflow.
Bố trí văn phòng có thể được cải tạo để cải thiện quy trình làm việc.
this dress is revampable with some alterations.
Cái áo này có thể được cải tạo với một số thay đổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay