reverting changes
hoàn tác thay đổi
reverting back
hoàn tác lại
reverting settings
hoàn tác cài đặt
reverting updates
hoàn tác cập nhật
reverting decisions
hoàn tác quyết định
reverting actions
hoàn tác hành động
reverting changeset
hoàn tác thay đổi tập tin
reverting process
hoàn tác quy trình
reverting version
hoàn tác phiên bản
reverting file
hoàn tác tệp tin
reverting back to the original plan is necessary.
việc quay trở lại kế hoạch ban đầu là cần thiết.
she is reverting to her old habits.
cô ấy đang quay trở lại thói quen cũ của mình.
the system is reverting to its default settings.
hệ thống đang quay trở lại cài đặt mặc định.
reverting changes can sometimes be complicated.
việc hoàn tác các thay đổi đôi khi có thể phức tạp.
he is reverting to a previous version of the document.
anh ấy đang quay trở lại phiên bản trước của tài liệu.
reverting back to the old software improved performance.
việc quay trở lại phần mềm cũ đã cải thiện hiệu suất.
they are reverting to traditional methods of farming.
họ đang quay trở lại các phương pháp canh tác truyền thống.
reverting to a simpler lifestyle can be refreshing.
việc quay trở lại lối sống đơn giản hơn có thể là một sự thay đổi thú vị.
the company is reverting its policies after feedback.
công ty đang thay đổi lại các chính sách sau khi nhận được phản hồi.
he is reverting to his childhood interests.
anh ấy đang quay trở lại những sở thích thời thơ ấu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay