musical rhythmics
nhịp điệu âm nhạc
body rhythmics
nhịp điệu cơ thể
dance rhythmics
nhịp điệu khiêu vũ
rhythmics training
phục vụ huấn luyện nhịp điệu
rhythmics exercises
bài tập nhịp điệu
rhythmics games
trò chơi nhịp điệu
rhythmics activities
hoạt động nhịp điệu
rhythmics skills
kỹ năng nhịp điệu
creative rhythmics
nhịp điệu sáng tạo
rhythmics movement
động tác nhịp điệu
she excels in rhythmics and often participates in competitions.
Cô ấy vượt trội trong nhịp điệu và thường xuyên tham gia các cuộc thi.
rhythmics is an important aspect of dance training.
Nhịp điệu là một khía cạnh quan trọng của việc huấn luyện khiêu vũ.
he teaches rhythmics to children at the local community center.
Anh ấy dạy nhịp điệu cho trẻ em tại trung tâm cộng đồng địa phương.
understanding rhythmics can enhance your musical abilities.
Hiểu về nhịp điệu có thể nâng cao khả năng âm nhạc của bạn.
the rhythmics of the poem create a beautiful flow.
Sự nhịp điệu của bài thơ tạo ra một dòng chảy tuyệt đẹp.
many athletes incorporate rhythmics into their training routines.
Nhiều vận động viên kết hợp nhịp điệu vào các bài tập của họ.
she uses rhythmics to improve her coordination and balance.
Cô ấy sử dụng nhịp điệu để cải thiện sự phối hợp và cân bằng của mình.
rhythmics can be a fun way to engage with music.
Nhịp điệu có thể là một cách thú vị để tương tác với âm nhạc.
incorporating rhythmics into your exercise routine can be beneficial.
Việc kết hợp nhịp điệu vào thói quen tập thể dục của bạn có thể có lợi.
she studied rhythmics in college as part of her degree.
Cô ấy đã học nhịp điệu trong trường đại học như một phần của bằng cấp của mình.
musical rhythmics
nhịp điệu âm nhạc
body rhythmics
nhịp điệu cơ thể
dance rhythmics
nhịp điệu khiêu vũ
rhythmics training
phục vụ huấn luyện nhịp điệu
rhythmics exercises
bài tập nhịp điệu
rhythmics games
trò chơi nhịp điệu
rhythmics activities
hoạt động nhịp điệu
rhythmics skills
kỹ năng nhịp điệu
creative rhythmics
nhịp điệu sáng tạo
rhythmics movement
động tác nhịp điệu
she excels in rhythmics and often participates in competitions.
Cô ấy vượt trội trong nhịp điệu và thường xuyên tham gia các cuộc thi.
rhythmics is an important aspect of dance training.
Nhịp điệu là một khía cạnh quan trọng của việc huấn luyện khiêu vũ.
he teaches rhythmics to children at the local community center.
Anh ấy dạy nhịp điệu cho trẻ em tại trung tâm cộng đồng địa phương.
understanding rhythmics can enhance your musical abilities.
Hiểu về nhịp điệu có thể nâng cao khả năng âm nhạc của bạn.
the rhythmics of the poem create a beautiful flow.
Sự nhịp điệu của bài thơ tạo ra một dòng chảy tuyệt đẹp.
many athletes incorporate rhythmics into their training routines.
Nhiều vận động viên kết hợp nhịp điệu vào các bài tập của họ.
she uses rhythmics to improve her coordination and balance.
Cô ấy sử dụng nhịp điệu để cải thiện sự phối hợp và cân bằng của mình.
rhythmics can be a fun way to engage with music.
Nhịp điệu có thể là một cách thú vị để tương tác với âm nhạc.
incorporating rhythmics into your exercise routine can be beneficial.
Việc kết hợp nhịp điệu vào thói quen tập thể dục của bạn có thể có lợi.
she studied rhythmics in college as part of her degree.
Cô ấy đã học nhịp điệu trong trường đại học như một phần của bằng cấp của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay