rhythmists

[Mỹ]/[ˈrɪðmɪsts]/
[Anh]/[ˈrɪðmɪsts]/

Dịch

n. Những người có kỹ năng tạo ra hoặc thực hiện nhịp điệu; những người sáng tạo nhịp điệu; nhạc sĩ chuyên về phần nhịp điệu, đặc biệt là trong nhạc jazz hoặc các thể loại liên quan.

Cụm từ & Cách kết hợp

rhythmists dance

những người chơi nhịp điệu nhảy múa

inspiring rhythmists

những người chơi nhịp điệu truyền cảm hứng

skilled rhythmists

những người chơi nhịp điệu có kỹ năng

young rhythmists

những người chơi nhịp điệu trẻ tuổi

watching rhythmists

đang xem những người chơi nhịp điệu

featured rhythmists

những người chơi nhịp điệu được đặc biệt chú ý

talented rhythmists

những người chơi nhịp điệu tài năng

rhythmists performing

những người chơi nhịp điệu đang biểu diễn

famous rhythmists

những người chơi nhịp điệu nổi tiếng

leading rhythmists

những người chơi nhịp điệu hàng đầu

Câu ví dụ

the rhythmists meticulously studied the complex time signatures.

Các nhà nhịp điệu đã nghiên cứu kỹ lưỡng các ký hiệu thời gian phức tạp.

many young musicians aspire to become renowned rhythmists.

Rất nhiều nhạc sĩ trẻ khao khát trở thành các nhà nhịp điệu nổi tiếng.

the band's success hinged on the skill of their rhythmists.

Sự thành công của ban nhạc phụ thuộc vào kỹ năng của các nhà nhịp điệu.

the rhythmists collaborated to create a unique and compelling groove.

Các nhà nhịp điệu hợp tác để tạo ra một giai điệu độc đáo và hấp dẫn.

experienced rhythmists often provide invaluable guidance to newcomers.

Các nhà nhịp điệu có kinh nghiệm thường cung cấp những lời khuyên vô giá cho những người mới bắt đầu.

the rhythmists’ tight ensemble playing was a highlight of the concert.

Việc chơi hợp奏 ăn khớp của các nhà nhịp điệu là điểm nhấn của buổi hòa nhạc.

the composer challenged the rhythmists with unconventional rhythmic patterns.

Nhà soạn nhạc đã thách thức các nhà nhịp điệu với các mô hình nhịp điệu phi truyền thống.

the rhythmists’ innovative approach revitalized the traditional music style.

Phương pháp đổi mới của các nhà nhịp điệu đã làm hồi sinh phong cách âm nhạc truyền thống.

the rhythmists demonstrated their mastery through a dazzling improvisational solo.

Các nhà nhịp điệu đã thể hiện sự thành thạo của họ thông qua một bản độc tấu đầy ấn tượng.

the rhythmists’ interplay created a captivating and hypnotic atmosphere.

Sự tương tác giữa các nhà nhịp điệu đã tạo ra một không khí hấp dẫn và mê hoặc.

the rhythmists’ precise timing and coordination were essential to the performance.

Thời điểm chính xác và sự phối hợp của các nhà nhịp điệu là yếu tố thiết yếu cho màn trình diễn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay