riblet rack
tủ sườn
riblet sauce
nước sốt sườn
riblet platter
khay sườn
riblet meal
bữa ăn sườn
riblet bites
miếng sườn nhỏ
riblet seasoning
gia vị sườn
riblet grill
bếp nướng sườn
riblet skewer
tăm sườn
riblet dip
nhúng sườn
riblet dish
món sườn
i ordered a plate of riblets at the barbecue restaurant.
Tôi đã gọi một đĩa sườn non tại nhà hàng nướng.
riblets are a popular choice for grilling during summer.
Sườn non là một lựa chọn phổ biến để nướng trong mùa hè.
she marinated the riblets overnight for extra flavor.
Cô ấy đã ướp sườn non qua đêm để có thêm hương vị.
we enjoyed riblets with a tangy barbecue sauce.
Chúng tôi đã thưởng thức sườn non với sốt nướng cay.
he learned how to cook riblets from his grandmother.
Anh ấy đã học cách nấu sườn non từ bà của mình.
riblets can be served as an appetizer or main dish.
Sườn non có thể được dùng làm món khai vị hoặc món chính.
they paired the riblets with coleslaw and cornbread.
Họ đã kết hợp sườn non với salad bắp cải và bánh mì ngô.
riblets are often enjoyed at family gatherings and picnics.
Sườn non thường được thưởng thức trong các buổi tụ họp gia đình và dã ngoại.
he prefers riblets over traditional ribs for their tenderness.
Anh ấy thích sườn non hơn sườn truyền thống vì chúng mềm hơn.
after grilling, the riblets were juicy and flavorful.
Sau khi nướng, sườn non rất mềm và ngon.
riblet rack
tủ sườn
riblet sauce
nước sốt sườn
riblet platter
khay sườn
riblet meal
bữa ăn sườn
riblet bites
miếng sườn nhỏ
riblet seasoning
gia vị sườn
riblet grill
bếp nướng sườn
riblet skewer
tăm sườn
riblet dip
nhúng sườn
riblet dish
món sườn
i ordered a plate of riblets at the barbecue restaurant.
Tôi đã gọi một đĩa sườn non tại nhà hàng nướng.
riblets are a popular choice for grilling during summer.
Sườn non là một lựa chọn phổ biến để nướng trong mùa hè.
she marinated the riblets overnight for extra flavor.
Cô ấy đã ướp sườn non qua đêm để có thêm hương vị.
we enjoyed riblets with a tangy barbecue sauce.
Chúng tôi đã thưởng thức sườn non với sốt nướng cay.
he learned how to cook riblets from his grandmother.
Anh ấy đã học cách nấu sườn non từ bà của mình.
riblets can be served as an appetizer or main dish.
Sườn non có thể được dùng làm món khai vị hoặc món chính.
they paired the riblets with coleslaw and cornbread.
Họ đã kết hợp sườn non với salad bắp cải và bánh mì ngô.
riblets are often enjoyed at family gatherings and picnics.
Sườn non thường được thưởng thức trong các buổi tụ họp gia đình và dã ngoại.
he prefers riblets over traditional ribs for their tenderness.
Anh ấy thích sườn non hơn sườn truyền thống vì chúng mềm hơn.
after grilling, the riblets were juicy and flavorful.
Sau khi nướng, sườn non rất mềm và ngon.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay