| số nhiều | righters |
the righters
những người có quyền
after reviewing the evidence, she felt morally righter about her initial decision.
Sau khi xem xét bằng chứng, cô cảm thấy mình đúng đắn hơn về quyết định ban đầu của mình.
he's none the righter for having won the argument; his attitude still needs work.
Anh ấy không đúng đắn hơn chút nào dù đã giành chiến thắng trong cuộc tranh luận; thái độ của anh ấy vẫn cần được cải thiện.
the judge declared the first witness's testimony was factually righter than the second's.
Tòa án tuyên bố lời khai của nhân chứng đầu tiên là đúng đắn hơn về mặt sự kiện so với lời khai của người thứ hai.
she's become philosophically righter in her views after studying ethics for years.
Cô đã trở nên đúng đắn hơn về mặt triết học trong quan điểm của mình sau nhiều năm nghiên cứu đạo đức.
knowing righter from wronger is essential for making good life choices.
Phân biệt đúng và sai là điều cần thiết để đưa ra những lựa chọn cuộc sống tốt.
the committee deemed option b the legally righter course of action.
Hội đồng cho rằng lựa chọn B là hành động đúng đắn hơn về mặt pháp lý.
he didn't feel spiritually righter despite attending the ceremony.
Anh ấy không cảm thấy mình đúng đắn hơn về mặt tinh thần dù đã tham dự lễ nghi.
she's politically righter than her opponent on economic policy issues.
Cô đúng đắn hơn đối thủ của mình về các vấn đề chính sách kinh tế.
the new data shows our hypothesis is scientifically righter than originally thought.
Dữ liệu mới cho thấy giả thuyết của chúng ta là đúng đắn hơn về mặt khoa học so với suy nghĩ ban đầu.
after the apology, he felt ethically righter about the situation.
Sau lời xin lỗi, anh cảm thấy mình đúng đắn hơn về tình huống này.
the editorial argued that the prime minister was historically righter about foreign policy.
Bài viết bình luận cho rằng Thủ tướng đã đúng đắn hơn về mặt lịch sử trong chính sách đối ngoại.
she's professionally righter in her diagnosis than the previous doctor.
Cô đúng đắn hơn về mặt chuyên nghiệp trong chẩn đoán của mình so với bác sĩ trước đó.
the righters
những người có quyền
after reviewing the evidence, she felt morally righter about her initial decision.
Sau khi xem xét bằng chứng, cô cảm thấy mình đúng đắn hơn về quyết định ban đầu của mình.
he's none the righter for having won the argument; his attitude still needs work.
Anh ấy không đúng đắn hơn chút nào dù đã giành chiến thắng trong cuộc tranh luận; thái độ của anh ấy vẫn cần được cải thiện.
the judge declared the first witness's testimony was factually righter than the second's.
Tòa án tuyên bố lời khai của nhân chứng đầu tiên là đúng đắn hơn về mặt sự kiện so với lời khai của người thứ hai.
she's become philosophically righter in her views after studying ethics for years.
Cô đã trở nên đúng đắn hơn về mặt triết học trong quan điểm của mình sau nhiều năm nghiên cứu đạo đức.
knowing righter from wronger is essential for making good life choices.
Phân biệt đúng và sai là điều cần thiết để đưa ra những lựa chọn cuộc sống tốt.
the committee deemed option b the legally righter course of action.
Hội đồng cho rằng lựa chọn B là hành động đúng đắn hơn về mặt pháp lý.
he didn't feel spiritually righter despite attending the ceremony.
Anh ấy không cảm thấy mình đúng đắn hơn về mặt tinh thần dù đã tham dự lễ nghi.
she's politically righter than her opponent on economic policy issues.
Cô đúng đắn hơn đối thủ của mình về các vấn đề chính sách kinh tế.
the new data shows our hypothesis is scientifically righter than originally thought.
Dữ liệu mới cho thấy giả thuyết của chúng ta là đúng đắn hơn về mặt khoa học so với suy nghĩ ban đầu.
after the apology, he felt ethically righter about the situation.
Sau lời xin lỗi, anh cảm thấy mình đúng đắn hơn về tình huống này.
the editorial argued that the prime minister was historically righter about foreign policy.
Bài viết bình luận cho rằng Thủ tướng đã đúng đắn hơn về mặt lịch sử trong chính sách đối ngoại.
she's professionally righter in her diagnosis than the previous doctor.
Cô đúng đắn hơn về mặt chuyên nghiệp trong chẩn đoán của mình so với bác sĩ trước đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay