cost-cutting measures
các biện pháp cắt giảm chi phí
cost-cutting efforts
những nỗ lực cắt giảm chi phí
cost-cutting strategy
chiến lược cắt giảm chi phí
cost-cutting drive
chiến dịch cắt giảm chi phí
cost-cutting initiative
sáng kiến cắt giảm chi phí
cost-cutting plan
kế hoạch cắt giảm chi phí
cost-cutting program
chương trình cắt giảm chi phí
cost-cutting success
thành công trong việc cắt giảm chi phí
aggressive cost-cutting
cắt giảm chi phí mạnh mẽ
the company implemented aggressive cost-cutting measures to improve profitability.
Công ty đã thực hiện các biện pháp cắt giảm chi phí mạnh mẽ để cải thiện lợi nhuận.
we need to explore all avenues for cost-cutting in the marketing department.
Chúng ta cần khám phá tất cả các phương án cắt giảm chi phí trong bộ phận marketing.
cost-cutting initiatives often involve streamlining operations and reducing waste.
Các sáng kiến cắt giảm chi phí thường liên quan đến việc tinh gọn hoạt động và giảm thiểu lãng phí.
the new ceo prioritized cost-cutting as a key strategy for the turnaround.
CEO mới ưu tiên cắt giảm chi phí như một chiến lược then chốt cho sự chuyển đổi.
employee morale suffered due to the extensive cost-cutting program.
Tinh thần nhân viên bị ảnh hưởng do chương trình cắt giảm chi phí rộng rãi.
we are looking for sustainable cost-cutting solutions, not just short-term fixes.
Chúng tôi đang tìm kiếm các giải pháp cắt giảm chi phí bền vững, không chỉ là những giải pháp tạm thời.
the project's budget required significant cost-cutting to stay within scope.
Ngân sách của dự án yêu cầu cắt giảm chi phí đáng kể để nằm trong phạm vi.
cost-cutting through outsourcing proved to be a successful strategy.
Việc cắt giảm chi phí thông qua thuê ngoài đã chứng tỏ là một chiến lược thành công.
the board approved the proposed cost-cutting plan last week.
Hội đồng đã phê duyệt kế hoạch cắt giảm chi phí được đề xuất vào tuần trước.
we aim to achieve substantial cost-cutting without compromising quality.
Chúng tôi hướng tới đạt được mức cắt giảm chi phí đáng kể mà không ảnh hưởng đến chất lượng.
the team identified several areas for potential cost-cutting and efficiency gains.
Nhóm đã xác định được một số lĩnh vực có khả năng cắt giảm chi phí và tăng hiệu quả.
cost-cutting measures
các biện pháp cắt giảm chi phí
cost-cutting efforts
những nỗ lực cắt giảm chi phí
cost-cutting strategy
chiến lược cắt giảm chi phí
cost-cutting drive
chiến dịch cắt giảm chi phí
cost-cutting initiative
sáng kiến cắt giảm chi phí
cost-cutting plan
kế hoạch cắt giảm chi phí
cost-cutting program
chương trình cắt giảm chi phí
cost-cutting success
thành công trong việc cắt giảm chi phí
aggressive cost-cutting
cắt giảm chi phí mạnh mẽ
the company implemented aggressive cost-cutting measures to improve profitability.
Công ty đã thực hiện các biện pháp cắt giảm chi phí mạnh mẽ để cải thiện lợi nhuận.
we need to explore all avenues for cost-cutting in the marketing department.
Chúng ta cần khám phá tất cả các phương án cắt giảm chi phí trong bộ phận marketing.
cost-cutting initiatives often involve streamlining operations and reducing waste.
Các sáng kiến cắt giảm chi phí thường liên quan đến việc tinh gọn hoạt động và giảm thiểu lãng phí.
the new ceo prioritized cost-cutting as a key strategy for the turnaround.
CEO mới ưu tiên cắt giảm chi phí như một chiến lược then chốt cho sự chuyển đổi.
employee morale suffered due to the extensive cost-cutting program.
Tinh thần nhân viên bị ảnh hưởng do chương trình cắt giảm chi phí rộng rãi.
we are looking for sustainable cost-cutting solutions, not just short-term fixes.
Chúng tôi đang tìm kiếm các giải pháp cắt giảm chi phí bền vững, không chỉ là những giải pháp tạm thời.
the project's budget required significant cost-cutting to stay within scope.
Ngân sách của dự án yêu cầu cắt giảm chi phí đáng kể để nằm trong phạm vi.
cost-cutting through outsourcing proved to be a successful strategy.
Việc cắt giảm chi phí thông qua thuê ngoài đã chứng tỏ là một chiến lược thành công.
the board approved the proposed cost-cutting plan last week.
Hội đồng đã phê duyệt kế hoạch cắt giảm chi phí được đề xuất vào tuần trước.
we aim to achieve substantial cost-cutting without compromising quality.
Chúng tôi hướng tới đạt được mức cắt giảm chi phí đáng kể mà không ảnh hưởng đến chất lượng.
the team identified several areas for potential cost-cutting and efficiency gains.
Nhóm đã xác định được một số lĩnh vực có khả năng cắt giảm chi phí và tăng hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay