rigourousness

[Mỹ]/rɪˈɡʊərəsnɪs/
[Anh]/rɪˈɡʊrəsnɪs/

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái nghiêm khắc; sự nghiêm khắc hoặc khắc nghiệt trong quan điểm, hành vi hoặc thực hành
Các dạng của từ
số nhiềurigourousnesses

Câu ví dụ

the scientific rigorousness of this study has been questioned by peer reviewers.

Tính nghiêm ngặt khoa học của nghiên cứu này đã bị các nhà bình duyệt nghi ngờ.

academic rigorousness requires meticulous attention to methodology and documentation.

Tính nghiêm ngặt học thuật đòi hỏi sự chú ý tỉ mỉ đến phương pháp và tài liệu.

the professor emphasized the importance of intellectual rigorousness in philosophical arguments.

Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của tính nghiêm ngặt trí tuệ trong các lập luận triết học.

researchers must maintain methodological rigorousness throughout all phases of experimentation.

Nghiên cứu viên phải duy trì tính nghiêm ngặt phương pháp trong tất cả các giai đoạn thí nghiệm.

the lack of rigorousness in the analysis led to questionable conclusions.

Sự thiếu tính nghiêm ngặt trong phân tích đã dẫn đến các kết luận đáng ngờ.

we appreciate the analytical rigorousness demonstrated in your doctoral thesis.

Chúng tôi đánh giá cao tính nghiêm ngặt phân tích được thể hiện trong luận án tiến sĩ của bạn.

statistical rigorousness is essential for credible empirical research.

Tính nghiêm ngặt thống kê là cần thiết cho nghiên cứu thực nghiệm đáng tin cậy.

the rigorousness of peer review ensures publication quality.

Tính nghiêm ngặt của quá trình xem xét đồng đẳng đảm bảo chất lượng xuất bản.

critics questioned the rigorousness of the historical methodology used.

Các nhà phê bình đã đặt câu hỏi về tính nghiêm ngặt của phương pháp luận sử dụng trong lịch sử.

professional rigorousness distinguishes expert work from amateur attempts.

Tính nghiêm ngặt chuyên nghiệp phân biệt công việc của chuyên gia với những nỗ lực nghiệp dư.

the team's rigorousness in data verification prevented costly errors.

Tính nghiêm ngặt của nhóm trong việc xác minh dữ liệu đã ngăn chặn các lỗi tốn kém.

legal rigorousness demands precise documentation and adherence to procedure.

Tính nghiêm ngặt pháp lý đòi hỏi tài liệu chính xác và tuân thủ quy trình.

the rigorousness of the quality control process exceeded industry standards.

Tính nghiêm ngặt của quy trình kiểm soát chất lượng vượt quá tiêu chuẩn ngành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay