riptide

[US]/ˈrɪp.taɪd/
[UK]/ˈrɪp.taɪd/
Frequency: Very High

Translation

n. dòng nước mạnh hoặc thủy triều; dòng chảy thủy triều mạnh mẽ
Word Forms
số nhiềuriptides

Phrases & Collocations

strong riptide

thủy triều mạnh

dangerous riptide

thủy triều nguy hiểm

swift riptide

thủy triều chảy nhanh

riptide warning

cảnh báo về dòng chảy rip

riptide rescue

cứu hộ dòng chảy rip

riptide conditions

điều kiện dòng chảy rip

riptide safety

an toàn dòng chảy rip

riptide currents

dòng chảy rip

riptide signs

dấu hiệu của dòng chảy rip

riptide zone

vùng dòng chảy rip

Example Sentences

the riptide pulled me out to sea unexpectedly.

Dòng chảy xiên đã kéo tôi ra xa biển một cách bất ngờ.

swimmers should be aware of riptide warnings.

Người bơi nên biết về các cảnh báo về dòng chảy xiên.

he struggled against the riptide but managed to swim back.

Anh ta cố gắng chống lại dòng chảy xiên nhưng đã cố gắng bơi trở lại.

the beach was closed due to dangerous riptides.

Bãi biển đã đóng cửa vì những dòng chảy xiên nguy hiểm.

riptides can be very strong and unpredictable.

Dòng chảy xiên có thể rất mạnh và khó đoán.

she warned her friends about the riptide before they swam.

Cô ấy cảnh báo bạn bè của mình về dòng chảy xiên trước khi họ bơi.

learning how to escape a riptide is crucial for safety.

Học cách thoát khỏi dòng chảy xiên là rất quan trọng cho sự an toàn.

he felt the riptide tugging at his legs.

Anh cảm thấy dòng chảy xiên kéo chân anh.

many beachgoers underestimate the power of riptides.

Nhiều người tắm biển đánh giá thấp sức mạnh của dòng chảy xiên.

riptides can occur even on calm days.

Dòng chảy xiên có thể xảy ra ngay cả vào những ngày lặng gió.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now