| số nhiều | riptides |
strong riptide
thủy triều mạnh
dangerous riptide
thủy triều nguy hiểm
swift riptide
thủy triều chảy nhanh
riptide warning
cảnh báo về dòng chảy rip
riptide rescue
cứu hộ dòng chảy rip
riptide conditions
điều kiện dòng chảy rip
riptide safety
an toàn dòng chảy rip
riptide currents
dòng chảy rip
riptide signs
dấu hiệu của dòng chảy rip
riptide zone
vùng dòng chảy rip
the riptide pulled me out to sea unexpectedly.
Dòng chảy xiên đã kéo tôi ra xa biển một cách bất ngờ.
swimmers should be aware of riptide warnings.
Người bơi nên biết về các cảnh báo về dòng chảy xiên.
he struggled against the riptide but managed to swim back.
Anh ta cố gắng chống lại dòng chảy xiên nhưng đã cố gắng bơi trở lại.
the beach was closed due to dangerous riptides.
Bãi biển đã đóng cửa vì những dòng chảy xiên nguy hiểm.
riptides can be very strong and unpredictable.
Dòng chảy xiên có thể rất mạnh và khó đoán.
she warned her friends about the riptide before they swam.
Cô ấy cảnh báo bạn bè của mình về dòng chảy xiên trước khi họ bơi.
learning how to escape a riptide is crucial for safety.
Học cách thoát khỏi dòng chảy xiên là rất quan trọng cho sự an toàn.
he felt the riptide tugging at his legs.
Anh cảm thấy dòng chảy xiên kéo chân anh.
many beachgoers underestimate the power of riptides.
Nhiều người tắm biển đánh giá thấp sức mạnh của dòng chảy xiên.
riptides can occur even on calm days.
Dòng chảy xiên có thể xảy ra ngay cả vào những ngày lặng gió.
strong riptide
thủy triều mạnh
dangerous riptide
thủy triều nguy hiểm
swift riptide
thủy triều chảy nhanh
riptide warning
cảnh báo về dòng chảy rip
riptide rescue
cứu hộ dòng chảy rip
riptide conditions
điều kiện dòng chảy rip
riptide safety
an toàn dòng chảy rip
riptide currents
dòng chảy rip
riptide signs
dấu hiệu của dòng chảy rip
riptide zone
vùng dòng chảy rip
the riptide pulled me out to sea unexpectedly.
Dòng chảy xiên đã kéo tôi ra xa biển một cách bất ngờ.
swimmers should be aware of riptide warnings.
Người bơi nên biết về các cảnh báo về dòng chảy xiên.
he struggled against the riptide but managed to swim back.
Anh ta cố gắng chống lại dòng chảy xiên nhưng đã cố gắng bơi trở lại.
the beach was closed due to dangerous riptides.
Bãi biển đã đóng cửa vì những dòng chảy xiên nguy hiểm.
riptides can be very strong and unpredictable.
Dòng chảy xiên có thể rất mạnh và khó đoán.
she warned her friends about the riptide before they swam.
Cô ấy cảnh báo bạn bè của mình về dòng chảy xiên trước khi họ bơi.
learning how to escape a riptide is crucial for safety.
Học cách thoát khỏi dòng chảy xiên là rất quan trọng cho sự an toàn.
he felt the riptide tugging at his legs.
Anh cảm thấy dòng chảy xiên kéo chân anh.
many beachgoers underestimate the power of riptides.
Nhiều người tắm biển đánh giá thấp sức mạnh của dòng chảy xiên.
riptides can occur even on calm days.
Dòng chảy xiên có thể xảy ra ngay cả vào những ngày lặng gió.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay