roadhog

[US]/ˈrəʊdhɒg/
[UK]/ˈroʊdhɔg/
Frequency: Very High

Translation

n.tài xế liều lĩnh; người lái xe một cách hung hãn
Word Forms
số nhiềuroadhogs

Phrases & Collocations

roadhog player

người chơi Roadhog

roadhog strategy

chiến lược Roadhog

roadhog gameplay

lối chơi Roadhog

roadhog main

nhân vật chính Roadhog

roadhog ult

siêu năng lực Roadhog

roadhog hook

móc Roadhog

roadhog build

xây dựng Roadhog

roadhog counter

đội hình khắc chế Roadhog

roadhog tips

mẹo chơi Roadhog

roadhog skin

skin Roadhog

Example Sentences

he played as a roadhog in the last match.

anh ấy đã chơi vai trò roadhog trong trận đấu cuối.

roadhog is known for his massive health pool.

roadhog nổi tiếng với lượng máu khổng lồ của mình.

using roadhog's hook can change the tide of battle.

việc sử dụng móc của roadhog có thể thay đổi cục diện trận đấu.

many players enjoy playing roadhog for his unique abilities.

nhiều người chơi thích chơi roadhog vì những khả năng độc đáo của anh ấy.

roadhog's ultimate can wipe out an entire team.

ultimate của roadhog có thể quét sạch cả một đội.

he often chooses roadhog when the team needs a tank.

anh ấy thường chọn roadhog khi đội cần một người chơi tank.

roadhog's chain hook is a powerful crowd control tool.

móc xích của roadhog là một công cụ kiểm soát đám đông mạnh mẽ.

in overwatch, roadhog is a popular choice among players.

trong overwatch, roadhog là một lựa chọn phổ biến trong số những người chơi.

roadhog can sustain a lot of damage with his healing ability.

roadhog có thể chịu được rất nhiều sát thương với khả năng hồi máu của mình.

he mastered roadhog's mechanics after many hours of practice.

anh ấy đã làm chủ cơ chế của roadhog sau nhiều giờ luyện tập.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now