robbo

[US]/ˈrɒbəʊ/
[UK]/ˈrɑːboʊ/
Frequency: Very High

Translation

n. biệt danh; một từ gọi thân mật hoặc biệt danh, thường dành cho người tên là Robert hoặc Rob; (trò chơi/biểu ngữ) một thuật ngữ đôi khi được dùng trong cộng đồng trực tuyến để chỉ một người chơi hoặc nhân vật có kỹ năng cao.
Word Forms
số nhiềurobbos

Example Sentences

the robbo went wrong when the alarm tripped.

Đường dây cướp ngân hàng đã thất bại khi chuông báo động bị kích hoạt.

don't go on the robbo tonight.

Đừng tham gia vào vụ cướp ngân hàng tối nay.

the robber was caught at the robbo scene.

Kẻ cướp đã bị bắt tại hiện trường vụ cướp ngân hàng.

they botched the robbo completely.

Họ đã hoàn toàn thất bại trong vụ cướp ngân hàng.

they planned the robbo for weeks.

Họ đã lên kế hoạch cho vụ cướp ngân hàng trong nhiều tuần.

the robbo went south when the police arrived.

Vụ cướp ngân hàng đã đi sai hướng khi cảnh sát đến.

police arrested the robbo crew.

Cảnh sát đã bắt giữ nhóm cướp ngân hàng.

the robbo fell apart due to nerves.

Vụ cướp ngân hàng đã sụp đổ do sự hoảng loạn.

their first robbo was a disaster.

Vụ cướp ngân hàng đầu tiên của họ là một thảm họa.

the robbo should have been profitable.

Vụ cướp ngân hàng lẽ ra phải mang lại lợi nhuận.

the late-night robbo went sideways.

Vụ cướp ngân hàng vào ban đêm đã đi theo hướng không mong muốn.

bank robbo carries high risk.

Vụ cướp ngân hàng mang lại rủi ro cao.

police raided the robbo hideout.

Cảnh sát đã đột kích vào nơi ẩn náu của nhóm cướp ngân hàng.

the nervous robbo crew fell apart.

Đội ngũ cướp ngân hàng hoảng loạn đã sụp đổ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now