| số nhiều | rockinesses |
rockiness ahead
bấp bênh phía trước
embrace rockiness
chấp nhận sự bấp bênh
navigate rockiness
điều hướng qua sự bấp bênh
overcome rockiness
vượt qua sự bấp bênh
accept rockiness
chấp nhận sự bấp bênh
rockiness of life
sự bấp bênh của cuộc đời
rockiness in relationships
sự bấp bênh trong các mối quan hệ
rockiness experienced
sự bấp bênh đã trải qua
rockiness during journey
sự bấp bênh trong suốt hành trình
rockiness revealed
sự bấp bênh được tiết lộ
the rockiness of the path made hiking difficult.
Độ gồ ghề của con đường khiến việc đi bộ đường dài trở nên khó khăn.
despite the rockiness, we managed to reach the summit.
Bất chấp sự gồ ghề, chúng tôi đã đạt đến đỉnh.
the rockiness of their relationship caused many arguments.
Sự gồ ghề trong mối quan hệ của họ đã gây ra nhiều cuộc tranh cãi.
she appreciated the rockiness of the terrain for its beauty.
Cô ấy đánh giá cao sự gồ ghề của địa hình vì vẻ đẹp của nó.
rockiness can be a challenge for new drivers.
Sự gồ ghề có thể là một thách thức đối với người lái xe mới.
the rockiness of the economy is concerning for investors.
Sự bất ổn của nền kinh tế là đáng lo ngại đối với các nhà đầu tư.
they navigated the rockiness of the project with patience.
Họ đã vượt qua những khó khăn của dự án bằng sự kiên nhẫn.
his rockiness in the early stages of the career was evident.
Sự khó khăn trong giai đoạn đầu sự nghiệp của anh ấy là rõ ràng.
the rockiness of the conversation made it awkward.
Sự gượng gạo của cuộc trò chuyện khiến nó trở nên khó xử.
we learned to embrace the rockiness of life.
Chúng tôi đã học cách đón nhận những khó khăn của cuộc sống.
rockiness ahead
bấp bênh phía trước
embrace rockiness
chấp nhận sự bấp bênh
navigate rockiness
điều hướng qua sự bấp bênh
overcome rockiness
vượt qua sự bấp bênh
accept rockiness
chấp nhận sự bấp bênh
rockiness of life
sự bấp bênh của cuộc đời
rockiness in relationships
sự bấp bênh trong các mối quan hệ
rockiness experienced
sự bấp bênh đã trải qua
rockiness during journey
sự bấp bênh trong suốt hành trình
rockiness revealed
sự bấp bênh được tiết lộ
the rockiness of the path made hiking difficult.
Độ gồ ghề của con đường khiến việc đi bộ đường dài trở nên khó khăn.
despite the rockiness, we managed to reach the summit.
Bất chấp sự gồ ghề, chúng tôi đã đạt đến đỉnh.
the rockiness of their relationship caused many arguments.
Sự gồ ghề trong mối quan hệ của họ đã gây ra nhiều cuộc tranh cãi.
she appreciated the rockiness of the terrain for its beauty.
Cô ấy đánh giá cao sự gồ ghề của địa hình vì vẻ đẹp của nó.
rockiness can be a challenge for new drivers.
Sự gồ ghề có thể là một thách thức đối với người lái xe mới.
the rockiness of the economy is concerning for investors.
Sự bất ổn của nền kinh tế là đáng lo ngại đối với các nhà đầu tư.
they navigated the rockiness of the project with patience.
Họ đã vượt qua những khó khăn của dự án bằng sự kiên nhẫn.
his rockiness in the early stages of the career was evident.
Sự khó khăn trong giai đoạn đầu sự nghiệp của anh ấy là rõ ràng.
the rockiness of the conversation made it awkward.
Sự gượng gạo của cuộc trò chuyện khiến nó trở nên khó xử.
we learned to embrace the rockiness of life.
Chúng tôi đã học cách đón nhận những khó khăn của cuộc sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay