| số nhiều | roller-coasters |
roller-coaster ride
cuộc đi phao hào
roller-coastering life
cuộc sống đầy thăng trầm
the stock market has been a real roller-coaster lately.
thị trường chứng khoán đã là một cuộc chơi thăng trầm thực sự trong thời gian gần đây.
their relationship was a roller-coaster of highs and lows.
mối quan hệ của họ là một cuộc chơi thăng trầm với những thăng trầm và tụt dốc.
riding the roller-coaster was the highlight of the amusement park trip.
đi tàu đổ đèo là điểm nổi bật của chuyến đi đến công viên giải trí.
the project's progress has been a roller-coaster, with setbacks and breakthroughs.
tiến độ của dự án đã là một cuộc chơi thăng trầm, với những trở ngại và đột phá.
life can be a roller-coaster, full of unexpected twists and turns.
cuộc sống có thể là một cuộc chơi thăng trầm, đầy những khúc quanh và bất ngờ.
the team's performance on the field was a roller-coaster of emotions.
hiệu suất của đội trên sân là một cuộc chơi thăng trầm của cảm xúc.
i had a thrilling ride on the biggest roller-coaster in the park.
tôi đã có một chuyến đi thú vị trên tàu đổ đèo lớn nhất trong công viên.
the economy has been on a roller-coaster ride due to global events.
nền kinh tế đã trải qua một cuộc chơi thăng trầm do các sự kiện toàn cầu.
the movie's plot was a roller-coaster of suspense and action.
cốt truyện của bộ phim là một cuộc chơi thăng trầm của sự hồi hộp và hành động.
she described her career as a roller-coaster, with many changes.
cô ấy mô tả sự nghiệp của mình là một cuộc chơi thăng trầm, với nhiều thay đổi.
the company's profits have been on a roller-coaster over the past year.
lợi nhuận của công ty đã là một cuộc chơi thăng trầm trong năm qua.
roller-coaster ride
cuộc đi phao hào
roller-coastering life
cuộc sống đầy thăng trầm
the stock market has been a real roller-coaster lately.
thị trường chứng khoán đã là một cuộc chơi thăng trầm thực sự trong thời gian gần đây.
their relationship was a roller-coaster of highs and lows.
mối quan hệ của họ là một cuộc chơi thăng trầm với những thăng trầm và tụt dốc.
riding the roller-coaster was the highlight of the amusement park trip.
đi tàu đổ đèo là điểm nổi bật của chuyến đi đến công viên giải trí.
the project's progress has been a roller-coaster, with setbacks and breakthroughs.
tiến độ của dự án đã là một cuộc chơi thăng trầm, với những trở ngại và đột phá.
life can be a roller-coaster, full of unexpected twists and turns.
cuộc sống có thể là một cuộc chơi thăng trầm, đầy những khúc quanh và bất ngờ.
the team's performance on the field was a roller-coaster of emotions.
hiệu suất của đội trên sân là một cuộc chơi thăng trầm của cảm xúc.
i had a thrilling ride on the biggest roller-coaster in the park.
tôi đã có một chuyến đi thú vị trên tàu đổ đèo lớn nhất trong công viên.
the economy has been on a roller-coaster ride due to global events.
nền kinh tế đã trải qua một cuộc chơi thăng trầm do các sự kiện toàn cầu.
the movie's plot was a roller-coaster of suspense and action.
cốt truyện của bộ phim là một cuộc chơi thăng trầm của sự hồi hộp và hành động.
she described her career as a roller-coaster, with many changes.
cô ấy mô tả sự nghiệp của mình là một cuộc chơi thăng trầm, với nhiều thay đổi.
the company's profits have been on a roller-coaster over the past year.
lợi nhuận của công ty đã là một cuộc chơi thăng trầm trong năm qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay