romans

[Mỹ]/ˈrəʊ.mənz/
[Anh]/ˈroʊ.mənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Sách Rô-ma trong Tân Ước của Kinh Thánh

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient romans

người La Mã cổ đại

roman culture

văn hóa La Mã

roman empire

đế chế La Mã

roman architecture

kiến trúc La Mã

roman history

lịch sử La Mã

roman numerals

số La Mã

roman mythology

thần thoại La Mã

roman art

nghệ thuật La Mã

roman law

luật La Mã

roman literature

văn học La Mã

Câu ví dụ

many people enjoy reading romance novels, also known as romans.

nhiều người thích đọc tiểu thuyết lãng mạn, còn được gọi là tiểu thuyết tình cảm.

she has a collection of classic romans on her bookshelf.

Cô ấy có một bộ sưu tập các tiểu thuyết cổ điển trên kệ sách của mình.

he often writes reviews about the latest romans.

Anh ấy thường viết các bài đánh giá về những tiểu thuyết mới nhất.

reading romans can be a great way to relax after a long day.

Đọc tiểu thuyết có thể là một cách tuyệt vời để thư giãn sau một ngày dài.

she dreams of writing her own romans someday.

Cô ấy mơ ước được viết tiểu thuyết của riêng mình vào một ngày nào đó.

many romans explore themes of love and adventure.

Nhiều tiểu thuyết khám phá các chủ đề về tình yêu và phiêu lưu.

he is currently reading a popular roman that everyone is talking about.

Anh ấy hiện đang đọc một tiểu thuyết rất nổi tiếng mà mọi người đều đang nói về.

book clubs often discuss various romans each month.

Các câu lạc bộ sách thường thảo luận về nhiều tiểu thuyết mỗi tháng.

she finds inspiration for her writing from reading different romans.

Cô ấy tìm thấy nguồn cảm hứng cho việc viết lách của mình từ việc đọc nhiều tiểu thuyết khác nhau.

there are many subgenres within the category of romans.

Có rất nhiều thể loại phụ trong danh mục tiểu thuyết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay