rootes

[Mỹ]/ruːts/
[Anh]/ruːts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Dạng thì hiện tại số thứ ba của động từ "roote"; gọi hoặc nhắc đến bằng tên Root.

Cụm từ & Cách kết hợp

rooted in

Vietnamese_translation

uprooted

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the ancient rootes of the oak tree reached deep into the earth.

Các gốc rễ cổ xưa của cây sồi đã thấm sâu vào lòng đất.

cultural rootes bind this community together through generations.

Các gốc rễ văn hóa gắn kết cộng đồng này qua nhiều thế hệ.

the rootes of this problem are harder to identify than expected.

Các gốc rễ của vấn đề này khó xác định hơn dự kiến.

deep rootes anchor the tree during violent storms.

Các gốc rễ sâu giúp cây đứng vững trong những cơn bão dữ dội.

family rootes can be traced back to the 18th century.

Các gốc rễ gia đình có thể truy ngược lại đến thế kỷ 18.

the rootes of the plant need water and sunlight to grow.

Các gốc rễ của cây cần nước và ánh sáng để phát triển.

historical rootes of this city date back to medieval times.

Các gốc rễ lịch sử của thành phố này có thể truy ngược lại đến thời trung cổ.

the emotional rootes of his behavior troubled the therapist.

Các gốc rễ cảm xúc của hành vi anh ta khiến nhà trị liệu băn khoăn.

weak rootes caused the tree to collapse during the hurricane.

Các gốc rễ yếu đã khiến cây đổ trong cơn bão lớn.

the rootes of democracy grew slowly over centuries.

Các gốc rễ của dân chủ phát triển chậm rãi qua nhiều thế kỷ.

ancient rootes of this tradition remain mysterious to scholars.

Các gốc rễ cổ xưa của truyền thống này vẫn còn bí ẩn đối với các học giả.

the botanist studied the rootes of rare desert plants.

Nhà thực vật học đã nghiên cứu các gốc rễ của các loài thực vật sa mạc quý hiếm.

personal rootes often shape our values and beliefs.

Các gốc rễ cá nhân thường định hình giá trị và niềm tin của chúng ta.

the mathematical rootes of this equation were complex.

Các gốc rễ toán học của phương trình này rất phức tạp.

linguistic rootes of this word trace to ancient greek.

Các gốc rễ ngôn ngữ của từ này có thể truy ngược lại đến tiếng Hy Lạp cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay