rophy

[Mỹ]/rəʊfi/
[Anh]/roʊfi/

Dịch

suffix. liên quan đến sự phát triển, nuôi dưỡng hoặc phát triển; một dạng kết hợp có nghĩa là 'nuôi dưỡng' hoặc 'phát triển' (như trong dystrophy, atrophy)
Các dạng của từ
số nhiềurophies

Cụm từ & Cách kết hợp

trophy wife

Vietnamese_translation

trophy case

Vietnamese_translation

trophy room

Vietnamese_translation

trophy cabinet

Vietnamese_translation

trophy fish

Vietnamese_translation

trophy hunt

Vietnamese_translation

trophy winner

Vietnamese_translation

trophy ceremony

Vietnamese_translation

trophy cup

Vietnamese_translation

trophy medal

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay