rougons

[Mỹ]/ruːˈɡɒnz/
[Anh]/ruːˈɡɑːnz/

Dịch

n. (dạng số nhiều của rougon) Một tên địa phương ở Pháp; một xã thuộc tỉnh Var, miền nam-east Pháp

Câu ví dụ

she applied rougons to her cheeks before the gala.

Cô ấy thoa phấn má trước khi đi đến buổi tiệc.

the rougons complemented her evening dress perfectly.

Các loại phấn má này hoàn toàn phù hợp với bộ trang phục tối của cô ấy.

professional makeup artists prefer high-quality rougons.

Những nghệ nhân trang điểm chuyên nghiệp ưa chuộng các loại phấn má chất lượng cao.

these rougons last throughout the entire wedding celebration.

Các loại phấn má này có thể giữ được suốt cả buổi tiệc cưới.

she chose lighter rougons for the daytime event.

Cô ấy chọn loại phấn má nhẹ hơn cho sự kiện ban ngày.

the rougons gave her skin a natural rosy glow.

Các loại phấn má này mang lại cho làn da cô ấy một vẻ hồng hào tự nhiên.

applying rougons requires careful blending techniques.

Việc thoa phấn má đòi hỏi các kỹ thuật trộn màu cẩn thận.

her favorite rougons come in a convenient compact form.

Loại phấn má yêu thích của cô ấy có dạng hộp nhỏ tiện lợi.

the brand offers rougons in many different shades.

Thương hiệu cung cấp các loại phấn má với nhiều tông màu khác nhau.

she removed her rougons before going to sleep.

Cô ấy đã tháo lớp phấn má trước khi đi ngủ.

many celebrities endorse expensive rougons on social media.

Nhiều ngôi sao quảng bá các loại phấn má đắt tiền trên mạng xã hội.

the rougons were a gift from her grandmother.

Các loại phấn má này là món quà từ bà nội cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay