| số nhiều | roundtables |
roundtable discussion
cuộc thảo luận vòng tròn
roundtable meeting
cuộc họp vòng tròn
at the roundtable
tại bàn tròn
roundtable talk
buổi nói chuyện vòng tròn
join roundtable
tham gia bàn tròn
roundtable format
định dạng vòng tròn
facilitate roundtable
điều phối bàn tròn
roundtable group
nhom bàn tròn
convene roundtable
điều hành bàn tròn
lead roundtable
dẫn dắt bàn tròn
they held a roundtable discussion on climate change.
Họ đã tổ chức một buổi thảo luận vòng tròn về biến đổi khí hậu.
the company organized a roundtable with industry experts.
Công ty đã tổ chức một buổi thảo luận vòng tròn với các chuyên gia trong ngành.
a roundtable can be a great way to brainstorm ideas.
Một buổi thảo luận vòng tròn có thể là một cách tuyệt vời để sinh ra ý tưởng.
the participants gathered around the roundtable.
Các thành viên đã tập trung quanh bàn tròn.
we need to have a roundtable discussion with stakeholders.
Chúng ta cần tổ chức một buổi thảo luận vòng tròn với các bên liên quan.
the roundtable will focus on solutions for the future.
Chủ đề của buổi thảo luận vòng tròn sẽ tập trung vào các giải pháp cho tương lai.
a virtual roundtable allows for wider participation.
Một buổi thảo luận vòng tròn ảo cho phép nhiều người tham gia hơn.
the roundtable was a productive forum for discussion.
Buổi thảo luận vòng tròn đã là một diễn đàn hiệu quả để trao đổi.
the ceo led the roundtable discussion on company strategy.
CEO đã chủ trì buổi thảo luận vòng tròn về chiến lược của công ty.
a roundtable format encourages open and honest dialogue.
Định dạng thảo luận vòng tròn khuyến khích đối thoại cởi mở và chân thành.
roundtable discussion
cuộc thảo luận vòng tròn
roundtable meeting
cuộc họp vòng tròn
at the roundtable
tại bàn tròn
roundtable talk
buổi nói chuyện vòng tròn
join roundtable
tham gia bàn tròn
roundtable format
định dạng vòng tròn
facilitate roundtable
điều phối bàn tròn
roundtable group
nhom bàn tròn
convene roundtable
điều hành bàn tròn
lead roundtable
dẫn dắt bàn tròn
they held a roundtable discussion on climate change.
Họ đã tổ chức một buổi thảo luận vòng tròn về biến đổi khí hậu.
the company organized a roundtable with industry experts.
Công ty đã tổ chức một buổi thảo luận vòng tròn với các chuyên gia trong ngành.
a roundtable can be a great way to brainstorm ideas.
Một buổi thảo luận vòng tròn có thể là một cách tuyệt vời để sinh ra ý tưởng.
the participants gathered around the roundtable.
Các thành viên đã tập trung quanh bàn tròn.
we need to have a roundtable discussion with stakeholders.
Chúng ta cần tổ chức một buổi thảo luận vòng tròn với các bên liên quan.
the roundtable will focus on solutions for the future.
Chủ đề của buổi thảo luận vòng tròn sẽ tập trung vào các giải pháp cho tương lai.
a virtual roundtable allows for wider participation.
Một buổi thảo luận vòng tròn ảo cho phép nhiều người tham gia hơn.
the roundtable was a productive forum for discussion.
Buổi thảo luận vòng tròn đã là một diễn đàn hiệu quả để trao đổi.
the ceo led the roundtable discussion on company strategy.
CEO đã chủ trì buổi thảo luận vòng tròn về chiến lược của công ty.
a roundtable format encourages open and honest dialogue.
Định dạng thảo luận vòng tròn khuyến khích đối thoại cởi mở và chân thành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay