the journalist rovingly explored different cultures for her groundbreaking documentary series.
Nhà báo đã đi khắp nơi để khám phá các nền văn hóa khác nhau cho loạt phim tài liệu mang tính đột phá của cô.
he approached every topic rovingly curious, always seeking new perspectives and insights.
Anh ấy tiếp cận mọi chủ đề một cách tò mò, luôn tìm kiếm những quan điểm và hiểu biết mới.
she rovingly pursued her passion for photography, traveling to remote locations worldwide.
Cô ấy rong ruổi theo đuổi niềm đam mê nhiếp ảnh của mình, đi du lịch đến các địa điểm xa xôi trên toàn thế giới.
the scholar rovingly examined ancient manuscripts, piecing together forgotten histories.
Nhà học đã đi khắp nơi để nghiên cứu các bản thảo cổ, ghép lại những lịch sử bị lãng quên.
the dog rovingly sniffed every corner of the park during its morning walks.
Con chó đã đi khắp nơi để ngửi mọi ngóc ngách của công viên trong những buổi đi bộ buổi sáng của nó.
the artist rovingly captured street scenes, immortalizing fleeting moments of urban life.
Nghệ sĩ đã đi khắp nơi để ghi lại các cảnh đường phố, lưu lại những khoảnh khắc thoáng chốc của cuộc sống đô thị.
he rovingly investigated the mysterious phenomenon, following every lead with determination.
Anh ấy đã đi khắp nơi để điều tra hiện tượng bí ẩn, theo dõi mọi manh mối với sự quyết tâm.
the traveler rovingly documented his journey, sharing experiences through vivid photographs.
Người du hành đã đi khắp nơi để ghi lại hành trình của mình, chia sẻ kinh nghiệm qua những bức ảnh sống động.
the chef rovingly sampled cuisines from various regions, incorporating diverse flavors.
Đầu bếp đã đi khắp nơi để nếm thử các món ăn từ nhiều vùng khác nhau, kết hợp các hương vị đa dạng.
the researcher rovingly surveyed ecological changes across multiple habitats.
Nhà nghiên cứu đã đi khắp nơi để khảo sát những thay đổi sinh thái ở nhiều môi trường sống khác nhau.
the musician rovingly performed in small venues, connecting intimately with audiences.
Nhà soạn nhạc đã đi khắp nơi biểu diễn trong các địa điểm nhỏ, kết nối thân mật với khán giả.
the child rovingly wandered through the museum, touching exhibits with wonder.
Đứa trẻ đã đi khắp nơi lang thang trong bảo tàng, chạm vào các hiện vật với sự ngạc nhiên.
the journalist rovingly explored different cultures for her groundbreaking documentary series.
Nhà báo đã đi khắp nơi để khám phá các nền văn hóa khác nhau cho loạt phim tài liệu mang tính đột phá của cô.
he approached every topic rovingly curious, always seeking new perspectives and insights.
Anh ấy tiếp cận mọi chủ đề một cách tò mò, luôn tìm kiếm những quan điểm và hiểu biết mới.
she rovingly pursued her passion for photography, traveling to remote locations worldwide.
Cô ấy rong ruổi theo đuổi niềm đam mê nhiếp ảnh của mình, đi du lịch đến các địa điểm xa xôi trên toàn thế giới.
the scholar rovingly examined ancient manuscripts, piecing together forgotten histories.
Nhà học đã đi khắp nơi để nghiên cứu các bản thảo cổ, ghép lại những lịch sử bị lãng quên.
the dog rovingly sniffed every corner of the park during its morning walks.
Con chó đã đi khắp nơi để ngửi mọi ngóc ngách của công viên trong những buổi đi bộ buổi sáng của nó.
the artist rovingly captured street scenes, immortalizing fleeting moments of urban life.
Nghệ sĩ đã đi khắp nơi để ghi lại các cảnh đường phố, lưu lại những khoảnh khắc thoáng chốc của cuộc sống đô thị.
he rovingly investigated the mysterious phenomenon, following every lead with determination.
Anh ấy đã đi khắp nơi để điều tra hiện tượng bí ẩn, theo dõi mọi manh mối với sự quyết tâm.
the traveler rovingly documented his journey, sharing experiences through vivid photographs.
Người du hành đã đi khắp nơi để ghi lại hành trình của mình, chia sẻ kinh nghiệm qua những bức ảnh sống động.
the chef rovingly sampled cuisines from various regions, incorporating diverse flavors.
Đầu bếp đã đi khắp nơi để nếm thử các món ăn từ nhiều vùng khác nhau, kết hợp các hương vị đa dạng.
the researcher rovingly surveyed ecological changes across multiple habitats.
Nhà nghiên cứu đã đi khắp nơi để khảo sát những thay đổi sinh thái ở nhiều môi trường sống khác nhau.
the musician rovingly performed in small venues, connecting intimately with audiences.
Nhà soạn nhạc đã đi khắp nơi biểu diễn trong các địa điểm nhỏ, kết nối thân mật với khán giả.
the child rovingly wandered through the museum, touching exhibits with wonder.
Đứa trẻ đã đi khắp nơi lang thang trong bảo tàng, chạm vào các hiện vật với sự ngạc nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay