rubel

[Mỹ]/ˈruːbəl/
[Anh]/ˈruːbəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, được đặc trưng bởi một cái phát ban đỏ bắt đầu ở khuôn mặt và cơ thể, thường ảnh hưởng đến trẻ em; sởi Đức
Các dạng của từ
số nhiềurubels

Câu ví dụ

the ruble exchange rate fluctuated wildly today due to geopolitical tensions.

Tỷ giá ruble hôm nay biến động mạnh do căng thẳng địa chính trị.

central bank intervened to stabilize the falling ruble value.

Ngân hàng trung ương can thiệp để ổn định giá trị ruble đang giảm.

analysts predict further ruble depreciation against the dollar.

Các nhà phân tích dự báo ruble sẽ tiếp tục mất giá so với đô la.

many russian companies now require payment in rubles.

Nhiều công ty Nga hiện nay yêu cầu thanh toán bằng ruble.

the ruble crisis has shaken investor confidence in emerging markets.

Crisis ruble đã làm lung lay niềm tin của nhà đầu tư vào các thị trường mới nổi.

high inflation continues to erode the purchasing power of the ruble.

Lạm phát cao tiếp tục làm suy giảm sức mua của ruble.

foreign investors are dumping ruble-denominated assets quickly.

Nhà đầu tư nước ngoài đang nhanh chóng bán tháo tài sản được niêm yết bằng ruble.

the ruble strengthened slightly after the central bank announcement.

Ruble tăng nhẹ sau thông báo của ngân hàng trung ương.

savings held in rubles have lost significant value over the past year.

Các khoản tiết kiệm giữ bằng ruble đã mất đi giá trị đáng kể trong năm qua.

currency traders are closely watching ruble volatility this week.

Nhà giao dịch ngoại hối đang theo dõi sát sao sự biến động của ruble trong tuần này.

the government issued new ruble bonds to raise capital.

Chính phủ đã phát hành trái phiếu ruble mới để huy động vốn.

ruble deposits at russian banks have increased despite economic uncertainty.

Khoản tiền gửi ruble tại các ngân hàng Nga đã tăng lên bất chấp sự không chắc chắn về kinh tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay