| số nhiều | ruinas |
the ancient city's ruina stood as a testament to past glory.
Tàn tích của thành phố cổ đại là minh chứng cho sự huy hoàng trong quá khứ.
his reckless investments led to complete financial ruina.
Những khoản đầu tư liều lĩnh của anh ta dẫn đến sự sụp đổ tài chính hoàn toàn.
the empire faced inevitable political ruina after decades of corruption.
Đế chế đối mặt với sự sụp đổ chính trị không thể tránh khỏi sau nhiều thập kỷ tham nhũng.
moral ruina spread through the society like a dangerous disease.
Sự suy đồi đạo đức lan rộng trong xã hội như một căn bệnh nguy hiểm.
she watched her family's ruina unfold before her helpless eyes.
Cô nhìn thấy sự sụp đổ của gia đình mình diễn ra trước mắt cô mà không thể làm gì được.
the dictator's regime was headed toward total and absolute ruina.
Chế độ của nhà độc tài đang đi đến sự sụp đổ hoàn toàn và tuyệt đối.
economic policies contributed to the nation's gradual ruina.
Các chính sách kinh tế đã góp phần vào sự suy tàn dần của quốc gia.
his political ruina was sealed when the scandal became public.
Sự sụp đổ chính trị của anh ta đã được ấn định khi vụ bê bối trở nên công khai.
the archaeologist carefully studied the ancient roman ruina.
Nhà khảo cổ học cẩn thận nghiên cứu tàn tích La Mã cổ đại.
alcohol addiction brought about his complete personal and professional ruina.
Nghiện rượu đã dẫn đến sự sụp đổ hoàn toàn về mặt cá nhân và chuyên nghiệp của anh ta.
the hurricane left a path of absolute ruina across the coastal region.
Cơn bão đã để lại một con đường tàn phá tuyệt đối trên khắp khu vực ven biển.
civil war resulted in the cultural ruina of the once-thriving civilization.
Chiến tranh nội chiến dẫn đến sự suy tàn văn hóa của nền văn minh từng thịnh vượng.
their marriage was headed toward inevitable ruina after years of neglect.
Cuộc hôn nhân của họ đang đi đến sự sụp đổ không thể tránh khỏi sau nhiều năm bỏ bê.
the historian documented the gradual ruina of the grand library over centuries.
Nhà sử học ghi lại sự suy tàn dần của thư viện tráng lệ trong nhiều thế kỷ.
hubris often precedes a person's ultimate and complete ruina.
Kiêu ngạo thường đi trước sự sụp đổ cuối cùng và hoàn toàn của một người.
the ancient city's ruina stood as a testament to past glory.
Tàn tích của thành phố cổ đại là minh chứng cho sự huy hoàng trong quá khứ.
his reckless investments led to complete financial ruina.
Những khoản đầu tư liều lĩnh của anh ta dẫn đến sự sụp đổ tài chính hoàn toàn.
the empire faced inevitable political ruina after decades of corruption.
Đế chế đối mặt với sự sụp đổ chính trị không thể tránh khỏi sau nhiều thập kỷ tham nhũng.
moral ruina spread through the society like a dangerous disease.
Sự suy đồi đạo đức lan rộng trong xã hội như một căn bệnh nguy hiểm.
she watched her family's ruina unfold before her helpless eyes.
Cô nhìn thấy sự sụp đổ của gia đình mình diễn ra trước mắt cô mà không thể làm gì được.
the dictator's regime was headed toward total and absolute ruina.
Chế độ của nhà độc tài đang đi đến sự sụp đổ hoàn toàn và tuyệt đối.
economic policies contributed to the nation's gradual ruina.
Các chính sách kinh tế đã góp phần vào sự suy tàn dần của quốc gia.
his political ruina was sealed when the scandal became public.
Sự sụp đổ chính trị của anh ta đã được ấn định khi vụ bê bối trở nên công khai.
the archaeologist carefully studied the ancient roman ruina.
Nhà khảo cổ học cẩn thận nghiên cứu tàn tích La Mã cổ đại.
alcohol addiction brought about his complete personal and professional ruina.
Nghiện rượu đã dẫn đến sự sụp đổ hoàn toàn về mặt cá nhân và chuyên nghiệp của anh ta.
the hurricane left a path of absolute ruina across the coastal region.
Cơn bão đã để lại một con đường tàn phá tuyệt đối trên khắp khu vực ven biển.
civil war resulted in the cultural ruina of the once-thriving civilization.
Chiến tranh nội chiến dẫn đến sự suy tàn văn hóa của nền văn minh từng thịnh vượng.
their marriage was headed toward inevitable ruina after years of neglect.
Cuộc hôn nhân của họ đang đi đến sự sụp đổ không thể tránh khỏi sau nhiều năm bỏ bê.
the historian documented the gradual ruina of the grand library over centuries.
Nhà sử học ghi lại sự suy tàn dần của thư viện tráng lệ trong nhiều thế kỷ.
hubris often precedes a person's ultimate and complete ruina.
Kiêu ngạo thường đi trước sự sụp đổ cuối cùng và hoàn toàn của một người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay