beef rumps
thịt rum
pork rumps
thịt rum heo
rump roast
thịt nướng thăn
rump steak
thịt thăn
rump cap
mũi thịt rum
rump trim
phần cắt thịt rum
rump muscle
thịt rum cơ
rump fat
mỡ rum
rump chops
sườn rum
rump cuts
thịt rum cắt
she gently patted the rumps of the horses.
Cô ấy nhẹ nhàng vỗ vào mông những con ngựa.
the dogs wagged their tails and showed their rumps.
Những chú chó vẫy đuôi và hở mông của chúng.
he noticed the rumps of the deer as they dashed through the forest.
Anh ta nhận thấy mông của những con hươn khi chúng chạy xuyên qua khu rừng.
farmers often check the rumps of cattle for health issues.
Người nông dân thường kiểm tra mông của gia súc để phát hiện các vấn đề sức khỏe.
the children laughed as they played tag, chasing each other's rumps.
Trẻ em cười khúc khích khi chơi trò đuổi bắt, đuổi theo mông của nhau.
during the show, the dancers highlighted their rumps with flashy costumes.
Trong suốt buổi biểu diễn, các vũ công làm nổi bật mông của họ bằng những bộ trang phục lấp lánh.
the vet examined the rumps of the pigs for any signs of illness.
Bác sĩ thú y kiểm tra mông của những con lợn để tìm bất kỳ dấu hiệu bệnh tật nào.
in the wild, animals often protect their rumps while grazing.
Trong tự nhiên, động vật thường bảo vệ mông của chúng khi đang ăn cỏ.
she wore a dress that accentuated her rumps beautifully.
Cô ấy mặc một chiếc váy làm nổi bật vòng ba của cô ấy một cách tuyệt đẹp.
the trainer used treats to encourage the dogs to show their rumps.
Người huấn luyện sử dụng đồ ăn vặt để khuyến khích những chú chó hở mông của chúng.
beef rumps
thịt rum
pork rumps
thịt rum heo
rump roast
thịt nướng thăn
rump steak
thịt thăn
rump cap
mũi thịt rum
rump trim
phần cắt thịt rum
rump muscle
thịt rum cơ
rump fat
mỡ rum
rump chops
sườn rum
rump cuts
thịt rum cắt
she gently patted the rumps of the horses.
Cô ấy nhẹ nhàng vỗ vào mông những con ngựa.
the dogs wagged their tails and showed their rumps.
Những chú chó vẫy đuôi và hở mông của chúng.
he noticed the rumps of the deer as they dashed through the forest.
Anh ta nhận thấy mông của những con hươn khi chúng chạy xuyên qua khu rừng.
farmers often check the rumps of cattle for health issues.
Người nông dân thường kiểm tra mông của gia súc để phát hiện các vấn đề sức khỏe.
the children laughed as they played tag, chasing each other's rumps.
Trẻ em cười khúc khích khi chơi trò đuổi bắt, đuổi theo mông của nhau.
during the show, the dancers highlighted their rumps with flashy costumes.
Trong suốt buổi biểu diễn, các vũ công làm nổi bật mông của họ bằng những bộ trang phục lấp lánh.
the vet examined the rumps of the pigs for any signs of illness.
Bác sĩ thú y kiểm tra mông của những con lợn để tìm bất kỳ dấu hiệu bệnh tật nào.
in the wild, animals often protect their rumps while grazing.
Trong tự nhiên, động vật thường bảo vệ mông của chúng khi đang ăn cỏ.
she wore a dress that accentuated her rumps beautifully.
Cô ấy mặc một chiếc váy làm nổi bật vòng ba của cô ấy một cách tuyệt đẹp.
the trainer used treats to encourage the dogs to show their rumps.
Người huấn luyện sử dụng đồ ăn vặt để khuyến khích những chú chó hở mông của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay