russianization

[Mỹ]//ˈrʌʃənɪzeɪʃn//
[Anh]//ˈrʌʃənɪzeɪʃn//

Dịch

n. Quá trình làm cho một quốc gia hoặc khu vực trở nên giống Nga hơn hoặc áp đặt văn hóa Nga; việc áp đặt ngôn ngữ, văn hóa và thể chế Nga lên một quần thể không phải người Nga.
v. Làm cho một thứ trở nên giống Nga hơn hoặc áp đặt văn hóa Nga.

Cụm từ & Cách kết hợp

russianization process

quá trình Nga hóa

avoiding russianization

tránh Nga hóa

undergoing russianization

đang trải qua Nga hóa

russianization efforts

nỗ lực Nga hóa

witnessed russianization

chứng kiến Nga hóa

policy of russianization

chính sách Nga hóa

resisted russianization

phản kháng Nga hóa

speed of russianization

tốc độ Nga hóa

phase of russianization

giai đoạn Nga hóa

russianization campaign

chiến dịch Nga hóa

Câu ví dụ

the region underwent a period of significant russianization following the annexation.

Vùng này đã trải qua một giai đoạn Nga hóa đáng kể sau khi bị sáp nhập.

concerns arose about the forced russianization of minority languages and cultures.

Vấn đề nảy sinh về việc Nga hóa ngôn ngữ và văn hóa của các dân tộc thiểu số một cách ép buộc.

the government actively promoted russianization through education and media.

Chính phủ tích cực thúc đẩy Nga hóa thông qua giáo dục và truyền thông.

historical documents reveal a deliberate policy of russianization in the past.

Các tài liệu lịch sử tiết lộ một chính sách Nga hóa cố ý trong quá khứ.

resistance to russianization was strong among some ethnic groups.

Một số nhóm dân tộc có sự phản kháng mạnh mẽ đối với việc Nga hóa.

the impact of russianization on local traditions is a subject of debate.

Tác động của việc Nga hóa đến các truyền thống địa phương là một chủ đề tranh luận.

critics argue that russianization erases cultural diversity.

Các nhà phê bình cho rằng việc Nga hóa xóa bỏ sự đa dạng văn hóa.

the process of russianization involved renaming cities and streets.

Quá trình Nga hóa bao gồm việc đổi tên các thành phố và đường phố.

a counter-movement emerged to preserve cultural identity against russianization.

Một phong trào phản kháng xuất hiện nhằm bảo tồn bản sắc văn hóa trước việc Nga hóa.

the extent of russianization varied across different regions.

Mức độ Nga hóa thay đổi khác nhau ở các vùng khác nhau.

the policy of russianization aimed to assimilate the population.

Chính sách Nga hóa nhằm mục đích đồng hóa dân cư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay