rusticize

[US]/ˈrʌstɪsaɪz/
[UK]/ˈrʌstɪˌsaɪz/

Translation

v. làm cho cái gì đó nông thôn hoặc mộc mạc

Phrases & Collocations

rusticize decor

phong cách đồng quê

rusticize design

thiết kế đồng quê

rusticize furniture

đồ nội thất đồng quê

rusticize space

không gian đồng quê

rusticize atmosphere

khí quyển đồng quê

rusticize kitchen

phòng bếp đồng quê

rusticize garden

vườn đồng quê

rusticize style

phong cách đồng quê

rusticize setting

bối cảnh đồng quê

rusticize materials

vật liệu đồng quê

Example Sentences

they decided to rusticize their home to give it a more country feel.

họ quyết định làm cho ngôi nhà của họ trở nên mộc mạc hơn để có cảm giác đồng quê hơn.

the designer wanted to rusticize the restaurant's interior for a cozy atmosphere.

nhà thiết kế muốn làm cho nội thất nhà hàng trở nên mộc mạc hơn để có một không khí ấm cúng.

to rusticize the garden, they added wooden benches and wildflowers.

để làm cho khu vườn trở nên mộc mạc hơn, họ đã thêm các băng ghế gỗ và hoa dại.

she chose to rusticize her wedding decor with burlap and mason jars.

cô ấy chọn làm cho trang trí đám cưới của mình trở nên mộc mạc hơn với vải bố và lọ mason.

the goal was to rusticize the cabin while maintaining modern comforts.

mục tiêu là làm cho căn nhà gỗ trở nên mộc mạc hơn đồng thời vẫn giữ được sự thoải mái hiện đại.

they rusticized the furniture by using reclaimed wood and natural finishes.

họ đã làm cho đồ nội thất trở nên mộc mạc hơn bằng cách sử dụng gỗ tái chế và lớp hoàn thiện tự nhiên.

to rusticize the event, they incorporated natural elements like stone and wood.

để làm cho sự kiện trở nên mộc mạc hơn, họ đã kết hợp các yếu tố tự nhiên như đá và gỗ.

he wanted to rusticize the backyard with a fire pit and picnic area.

anh ấy muốn làm cho sân sau trở nên mộc mạc hơn với một lò đốt lửa và khu vực dã ngoại.

the artist aimed to rusticize the landscape painting with earthy tones.

nghệ sĩ hướng tới làm cho bức tranh phong cảnh trở nên mộc mạc hơn với các tông màu tự nhiên.

they rusticized their vacation home by adding vintage decor and handmade items.

họ đã làm cho ngôi nhà nghỉ dưỡng của mình trở nên mộc mạc hơn bằng cách thêm đồ trang trí cổ điển và đồ thủ công.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now