| số nhiều | salmoes |
psalmody class
lớp thánh ca
salmo salar is widely cultivated in aquaculture facilities around the world.
Salmo salar được nuôi trồng rộng rãi trong các cơ sở nuôi trồng thủy sản trên toàn thế giới.
the salmo trutta prefers cold, well-oxygenated freshwater habitats.
Salmo trutta ưa thích môi trường nước ngọt lạnh và giàu oxy.
researchers discovered a new population of salmo gilae in the mountains.
Những nhà nghiên cứu đã phát hiện một quần thể mới của Salmo gilae trong núi.
salmo chrysotilus displays vibrant colors during the breeding season.
Salmo chrysotilus thể hiện những màu sắc rực rỡ trong mùa sinh sản.
conservation efforts focus on protecting endangered salmo species.
Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ các loài Salmo đang bị đe dọa.
the salmo genus includes both migratory and resident fish.
Chi Salmo bao gồm cả các loài di cư và loài cư trú.
anglers frequently catch salmo trutta in mountain streams.
Các ngư dân thường bắt được Salmo trutta trong các dòng suối núi.
salmo salar requires salt water for part of its life cycle.
Salmo salar cần nước mặn cho một phần chu kỳ sống của nó.
scientists study salmo dna to understand evolutionary relationships.
Các nhà khoa học nghiên cứu DNA của Salmo để hiểu về các mối quan hệ tiến hóa.
habitat loss threatens several species within the salmo genus.
Sự mất môi trường sống đe dọa nhiều loài trong chi Salmo.
the salmo trutta has been introduced to many non-native regions.
Salmo trutta đã được đưa đến nhiều khu vực không phải nơi sinh sống tự nhiên của nó.
pollution levels in rivers affect salmo population health.
Mức độ ô nhiễm trong các con sông ảnh hưởng đến sức khỏe của quần thể Salmo.
psalmody class
lớp thánh ca
salmo salar is widely cultivated in aquaculture facilities around the world.
Salmo salar được nuôi trồng rộng rãi trong các cơ sở nuôi trồng thủy sản trên toàn thế giới.
the salmo trutta prefers cold, well-oxygenated freshwater habitats.
Salmo trutta ưa thích môi trường nước ngọt lạnh và giàu oxy.
researchers discovered a new population of salmo gilae in the mountains.
Những nhà nghiên cứu đã phát hiện một quần thể mới của Salmo gilae trong núi.
salmo chrysotilus displays vibrant colors during the breeding season.
Salmo chrysotilus thể hiện những màu sắc rực rỡ trong mùa sinh sản.
conservation efforts focus on protecting endangered salmo species.
Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ các loài Salmo đang bị đe dọa.
the salmo genus includes both migratory and resident fish.
Chi Salmo bao gồm cả các loài di cư và loài cư trú.
anglers frequently catch salmo trutta in mountain streams.
Các ngư dân thường bắt được Salmo trutta trong các dòng suối núi.
salmo salar requires salt water for part of its life cycle.
Salmo salar cần nước mặn cho một phần chu kỳ sống của nó.
scientists study salmo dna to understand evolutionary relationships.
Các nhà khoa học nghiên cứu DNA của Salmo để hiểu về các mối quan hệ tiến hóa.
habitat loss threatens several species within the salmo genus.
Sự mất môi trường sống đe dọa nhiều loài trong chi Salmo.
the salmo trutta has been introduced to many non-native regions.
Salmo trutta đã được đưa đến nhiều khu vực không phải nơi sinh sống tự nhiên của nó.
pollution levels in rivers affect salmo population health.
Mức độ ô nhiễm trong các con sông ảnh hưởng đến sức khỏe của quần thể Salmo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay