savvying

[US]/ˈsæviɪŋ/
[UK]/ˈsæviɪŋ/

Translation

v. dạng hiện tại phân từ của savvy

Phrases & Collocations

savvying up

nắm bắt tình hình

savvying skills

kỹ năng nắm bắt tình hình

savvying trends

nhận biết xu hướng

savvying moves

các bước đi thông minh

savvying choices

những lựa chọn thông minh

savvying strategies

các chiến lược thông minh

savvying tactics

các chiến thuật thông minh

savvying insights

những hiểu biết sâu sắc

savvying decisions

những quyết định thông minh

savvying approaches

các phương pháp tiếp cận

Example Sentences

she is savvying the latest technology trends.

Cô ấy đang tìm hiểu về những xu hướng công nghệ mới nhất.

he is savvying the market before launching his product.

Anh ấy đang tìm hiểu thị trường trước khi ra mắt sản phẩm của mình.

they are savvying the best practices in digital marketing.

Họ đang tìm hiểu những phương pháp hay nhất trong marketing kỹ thuật số.

she spent the weekend savvying the stock market.

Cô ấy đã dành cả cuối tuần để tìm hiểu về thị trường chứng khoán.

he is savvying the local customs before his trip.

Anh ấy đang tìm hiểu về phong tục địa phương trước chuyến đi của mình.

we need to start savvying our competitors' strategies.

Chúng ta cần bắt đầu tìm hiểu về chiến lược của đối thủ cạnh tranh.

she is savvying the art of negotiation.

Cô ấy đang tìm hiểu về nghệ thuật đàm phán.

he is savvying the nuances of the new language.

Anh ấy đang tìm hiểu về những sắc thái của ngôn ngữ mới.

they are savvying the environmental policies in their area.

Họ đang tìm hiểu về các chính sách môi trường ở khu vực của họ.

she is savvying the trends in consumer behavior.

Cô ấy đang tìm hiểu về những xu hướng trong hành vi người tiêu dùng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now