| số nhiều | sawbucks |
sawbuck table
bàn ngựa
sawbuck deal
thỏa thuận ngựa
sawbuck bill
tiền ngựa
sawbuck frame
khung ngựa
sawbuck stand
giá đỡ ngựa
sawbuck construction
xây dựng ngựa
sawbuck saw
cưa ngựa
sawbuck project
dự án ngựa
sawbuck work
công việc ngựa
sawbuck setup
thiết lập ngựa
he paid a sawbuck for the old book.
anh ấy đã trả một đô la cho cuốn sách cũ.
the repair cost me a sawbuck.
chi phí sửa chữa là một đô la.
she saved a sawbuck every week for her vacation.
cô ấy tiết kiệm một đô la mỗi tuần cho kỳ nghỉ của mình.
he won a sawbuck at the poker game.
anh ấy đã thắng một đô la tại trò chơi poker.
that sawbuck was worth every penny.
một đô la đó đáng từng xu.
can you lend me a sawbuck until payday?
anh/em có thể cho tôi mượn một đô la cho đến khi nhận lương không?
she found a sawbuck in her coat pocket.
cô ấy tìm thấy một đô la trong túi áo khoác của mình.
he spent a sawbuck on lunch today.
hôm nay anh ấy đã tiêu một đô la cho bữa trưa.
that jacket cost me a sawbuck at the thrift store.
chiếc áo khoác đó có giá một đô la khi tôi mua ở cửa hàng đồ cũ.
i can't believe i only paid a sawbuck for this!
Tôi không thể tin rằng tôi chỉ trả một đô la cho cái này!
sawbuck table
bàn ngựa
sawbuck deal
thỏa thuận ngựa
sawbuck bill
tiền ngựa
sawbuck frame
khung ngựa
sawbuck stand
giá đỡ ngựa
sawbuck construction
xây dựng ngựa
sawbuck saw
cưa ngựa
sawbuck project
dự án ngựa
sawbuck work
công việc ngựa
sawbuck setup
thiết lập ngựa
he paid a sawbuck for the old book.
anh ấy đã trả một đô la cho cuốn sách cũ.
the repair cost me a sawbuck.
chi phí sửa chữa là một đô la.
she saved a sawbuck every week for her vacation.
cô ấy tiết kiệm một đô la mỗi tuần cho kỳ nghỉ của mình.
he won a sawbuck at the poker game.
anh ấy đã thắng một đô la tại trò chơi poker.
that sawbuck was worth every penny.
một đô la đó đáng từng xu.
can you lend me a sawbuck until payday?
anh/em có thể cho tôi mượn một đô la cho đến khi nhận lương không?
she found a sawbuck in her coat pocket.
cô ấy tìm thấy một đô la trong túi áo khoác của mình.
he spent a sawbuck on lunch today.
hôm nay anh ấy đã tiêu một đô la cho bữa trưa.
that jacket cost me a sawbuck at the thrift store.
chiếc áo khoác đó có giá một đô la khi tôi mua ở cửa hàng đồ cũ.
i can't believe i only paid a sawbuck for this!
Tôi không thể tin rằng tôi chỉ trả một đô la cho cái này!
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay