scaffolder

[Mỹ]/ˈskæfəʊldə(r)/
[Anh]/ˈskæfoʊldər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người xây dựng, dựng, hoặc làm việc trên khung giáo, đặc biệt là trong xây dựng
Các dạng của từ
số nhiềuscaffolders

Cụm từ & Cách kết hợp

the scaffolder

người làm giàn giáo

scaffolders

người làm giàn giáo

experienced scaffolder

người làm giàn giáo có kinh nghiệm

skilled scaffolder

người làm giàn giáo có tay nghề

certified scaffolder

người làm giàn giáo được chứng nhận

scaffolder training

huấn luyện người làm giàn giáo

scaffolder course

khoá học người làm giàn giáo

head scaffolder

trưởng nhóm giàn giáo

scaffolder apprenticeship

thực tập sinh người làm giàn giáo

scaffolder certification

chứng chỉ người làm giàn giáo

Câu ví dụ

a professional scaffolder must complete extensive safety training before working on construction sites.

Một người thợ dựng giàn giáo chuyên nghiệp phải hoàn thành khóa đào tạo an toàn kỹ lưỡng trước khi làm việc tại công trường xây dựng.

the certified scaffolder inspected the structure carefully before assembling the framework.

Người thợ dựng giàn giáo đã được chứng nhận đã kiểm tra cấu trúc cẩn thận trước khi lắp ráp khung.

experienced scaffolders can work efficiently in challenging weather conditions.

Người thợ dựng giàn giáo có kinh nghiệm có thể làm việc hiệu quả trong điều kiện thời tiết khó khăn.

our company hires skilled scaffolders for high-rise building projects.

Công ty chúng tôi thuê những người thợ dựng giàn giáo có tay nghề cho các dự án xây dựng nhà cao tầng.

the scaffolder training program takes approximately six months to complete.

Chương trình đào tạo thợ dựng giàn giáo mất khoảng sáu tháng để hoàn thành.

he obtained his scaffolder certification after passing the practical examination.

Anh ấy đã nhận được chứng chỉ thợ dựng giàn giáo sau khi vượt qua kỳ thi thực hành.

the scaffolder job requires physical strength and attention to detail.

Công việc thợ dựng giàn giáo đòi hỏi sức mạnh thể chất và sự chú ý đến chi tiết.

safety equipment is essential for every scaffolder working at heights.

Thiết bị an toàn là cần thiết cho mỗi người thợ dựng giàn giáo làm việc ở độ cao.

the construction company relies on experienced scaffolders for secure scaffolding.

Công ty xây dựng dựa vào những người thợ dựng giàn giáo có kinh nghiệm để đảm bảo an toàn cho giàn giáo.

a qualified scaffolder must follow strict safety protocols on the job.

Một người thợ dựng giàn giáo đủ điều kiện phải tuân thủ các quy trình an toàn nghiêm ngặt trong công việc.

the scaffolder carefully secured each platform to ensure worker safety.

Người thợ dựng giàn giáo cẩn thận cố định từng sàn để đảm bảo an toàn cho công nhân.

our team of scaffolders completed the project ahead of schedule.

Đội ngũ thợ dựng giàn giáo của chúng tôi đã hoàn thành dự án trước thời hạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay