scattergood

[Mỹ]/'skætəgʊd/
[Anh]/'skætərgʊd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người tiêu tiền hoang phí
Các dạng của từ
số nhiềuscattergoods

Cụm từ & Cách kết hợp

scattergood method

phương pháp scattergood

scattergood effect

hiệu ứng scattergood

scattergood approach

cách tiếp cận scattergood

scattergood strategy

chiến lược scattergood

scattergood principle

nguyên tắc scattergood

scattergood technique

kỹ thuật scattergood

scattergood process

quy trình scattergood

scattergood practice

thực hành scattergood

scattergood model

mô hình scattergood

scattergood plan

kế hoạch scattergood

Câu ví dụ

he tends to scattergood when he gets nervous.

anh ta có xu hướng lan man khi anh ta căng thẳng.

don't scattergood your thoughts; stay focused.

đừng để suy nghĩ của bạn lan man; hãy tập trung.

her ideas were scattergood, making it hard to follow.

những ý tưởng của cô ấy rất lan man, khiến mọi người khó theo dõi.

it's easy to scattergood during a long meeting.

dễ dàng bị lan man trong một cuộc họp dài.

he has a habit of scattergood when studying.

anh ấy có thói quen lan man khi học.

try not to scattergood while driving.

cố gắng đừng để ý nghĩ lan man khi lái xe.

she often scattergood her attention between multiple tasks.

cô ấy thường phân tán sự chú ý của mình giữa nhiều nhiệm vụ.

it's important to avoid scattergood in presentations.

rất quan trọng là phải tránh bị lan man trong các bài thuyết trình.

he managed to scattergood his focus during the exam.

anh ấy đã cố gắng hết sức để phân tán sự tập trung của mình trong kỳ thi.

don't let distractions scattergood your productivity.

đừng để những thứ gây xao nhãng làm giảm năng suất của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay