sch

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Kênh đồng bộ; sơ đồ khối; đầu socket
abbr. Lịch trình; Trường
Word Forms
số nhiềuschs

Cụm từ & Cách kết hợp

school

trường học

schedule

lịch trình

scholarship

học bổng

Câu ví dụ

Der italienische Adel sch tzte den Deutschen, so das er bald auch in Venedig seine Opern auff hren konnte.

placeholder

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay