schematizes

[Mỹ]/ˈskiːmətaɪz/
[Anh]/ˈskiːmətaɪz/

Dịch

vt. đại diện hoặc phác thảo theo dạng sơ đồ

Cụm từ & Cách kết hợp

schematize data

phác thảo dữ liệu

schematize information

phác thảo thông tin

schematize concepts

phác thảo khái niệm

schematize ideas

phác thảo ý tưởng

schematize processes

phác thảo quy trình

schematize models

phác thảo mô hình

schematize structures

phác thảo cấu trúc

schematize workflows

phác thảo quy trình làm việc

schematize systems

phác thảo hệ thống

schematize frameworks

phác thảo khung

Câu ví dụ

we need to schematize the project for better understanding.

Chúng ta cần hệ thống hóa dự án để hiểu rõ hơn.

the teacher asked us to schematize the main ideas of the text.

Giáo viên yêu cầu chúng ta hệ thống hóa những ý chính của văn bản.

it's helpful to schematize complex information visually.

Việc hệ thống hóa thông tin phức tạp một cách trực quan là rất hữu ích.

can you schematize the data for the presentation?

Bạn có thể hệ thống hóa dữ liệu cho buổi thuyết trình không?

we should schematize our findings to make them clearer.

Chúng ta nên hệ thống hóa những phát hiện của mình để làm cho chúng rõ ràng hơn.

the architect will schematize the building layout.

Kiến trúc sư sẽ hệ thống hóa bố cục tòa nhà.

he tried to schematize his thoughts before writing.

Anh ấy đã cố gắng hệ thống hóa suy nghĩ của mình trước khi viết.

in order to solve the problem, we need to schematize our approach.

Để giải quyết vấn đề, chúng ta cần hệ thống hóa cách tiếp cận của mình.

they will schematize the workflow to improve efficiency.

Họ sẽ hệ thống hóa quy trình làm việc để cải thiện hiệu quả.

it's essential to schematize the process for new team members.

Điều quan trọng là phải hệ thống hóa quy trình cho những thành viên mới của nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay