schematize data
phác thảo dữ liệu
schematize information
phác thảo thông tin
schematize concepts
phác thảo khái niệm
schematize ideas
phác thảo ý tưởng
schematize processes
phác thảo quy trình
schematize models
phác thảo mô hình
schematize structures
phác thảo cấu trúc
schematize workflows
phác thảo quy trình làm việc
schematize systems
phác thảo hệ thống
schematize frameworks
phác thảo khung
we need to schematize the project for better understanding.
Chúng ta cần hệ thống hóa dự án để hiểu rõ hơn.
the teacher asked us to schematize the main ideas of the text.
Giáo viên yêu cầu chúng ta hệ thống hóa những ý chính của văn bản.
it's helpful to schematize complex information visually.
Việc hệ thống hóa thông tin phức tạp một cách trực quan là rất hữu ích.
can you schematize the data for the presentation?
Bạn có thể hệ thống hóa dữ liệu cho buổi thuyết trình không?
we should schematize our findings to make them clearer.
Chúng ta nên hệ thống hóa những phát hiện của mình để làm cho chúng rõ ràng hơn.
the architect will schematize the building layout.
Kiến trúc sư sẽ hệ thống hóa bố cục tòa nhà.
he tried to schematize his thoughts before writing.
Anh ấy đã cố gắng hệ thống hóa suy nghĩ của mình trước khi viết.
in order to solve the problem, we need to schematize our approach.
Để giải quyết vấn đề, chúng ta cần hệ thống hóa cách tiếp cận của mình.
they will schematize the workflow to improve efficiency.
Họ sẽ hệ thống hóa quy trình làm việc để cải thiện hiệu quả.
it's essential to schematize the process for new team members.
Điều quan trọng là phải hệ thống hóa quy trình cho những thành viên mới của nhóm.
schematize data
phác thảo dữ liệu
schematize information
phác thảo thông tin
schematize concepts
phác thảo khái niệm
schematize ideas
phác thảo ý tưởng
schematize processes
phác thảo quy trình
schematize models
phác thảo mô hình
schematize structures
phác thảo cấu trúc
schematize workflows
phác thảo quy trình làm việc
schematize systems
phác thảo hệ thống
schematize frameworks
phác thảo khung
we need to schematize the project for better understanding.
Chúng ta cần hệ thống hóa dự án để hiểu rõ hơn.
the teacher asked us to schematize the main ideas of the text.
Giáo viên yêu cầu chúng ta hệ thống hóa những ý chính của văn bản.
it's helpful to schematize complex information visually.
Việc hệ thống hóa thông tin phức tạp một cách trực quan là rất hữu ích.
can you schematize the data for the presentation?
Bạn có thể hệ thống hóa dữ liệu cho buổi thuyết trình không?
we should schematize our findings to make them clearer.
Chúng ta nên hệ thống hóa những phát hiện của mình để làm cho chúng rõ ràng hơn.
the architect will schematize the building layout.
Kiến trúc sư sẽ hệ thống hóa bố cục tòa nhà.
he tried to schematize his thoughts before writing.
Anh ấy đã cố gắng hệ thống hóa suy nghĩ của mình trước khi viết.
in order to solve the problem, we need to schematize our approach.
Để giải quyết vấn đề, chúng ta cần hệ thống hóa cách tiếp cận của mình.
they will schematize the workflow to improve efficiency.
Họ sẽ hệ thống hóa quy trình làm việc để cải thiện hiệu quả.
it's essential to schematize the process for new team members.
Điều quan trọng là phải hệ thống hóa quy trình cho những thành viên mới của nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay