schlepp bags
kéo theo túi
schlepp around
kéo đi xung quanh
schlepp it
kéo theo nó
schlepp stuff
kéo theo đồ đạc
schlepp gear
kéo theo thiết bị
schlepp luggage
kéo theo hành lý
schlepp furniture
kéo theo đồ nội thất
schlepp loads
kéo theo hàng hóa
schlepp tools
kéo theo dụng cụ
schlepp items
kéo theo các món đồ
he had to schlepp all the heavy boxes up the stairs.
anh ấy phải vất vả mang tất cả những chiếc hộp nặng lên cầu thang.
after the party, we had to schlepp the decorations back to the car.
sau buổi tiệc, chúng tôi phải vất vả mang đồ trang trí về xe.
she always complains about schlepping her groceries home.
cô ấy luôn phàn nàn về việc phải vất vả mang đồ tạp hóa về nhà.
it’s exhausting to schlepp around all this equipment.
thật mệt khi phải vất vả mang tất cả thiết bị này đi khắp nơi.
they had to schlepp their luggage through the airport.
họ phải vất vả kéo hành lý của họ qua sân bay.
schlepp bags
kéo theo túi
schlepp around
kéo đi xung quanh
schlepp it
kéo theo nó
schlepp stuff
kéo theo đồ đạc
schlepp gear
kéo theo thiết bị
schlepp luggage
kéo theo hành lý
schlepp furniture
kéo theo đồ nội thất
schlepp loads
kéo theo hàng hóa
schlepp tools
kéo theo dụng cụ
schlepp items
kéo theo các món đồ
he had to schlepp all the heavy boxes up the stairs.
anh ấy phải vất vả mang tất cả những chiếc hộp nặng lên cầu thang.
after the party, we had to schlepp the decorations back to the car.
sau buổi tiệc, chúng tôi phải vất vả mang đồ trang trí về xe.
she always complains about schlepping her groceries home.
cô ấy luôn phàn nàn về việc phải vất vả mang đồ tạp hóa về nhà.
it’s exhausting to schlepp around all this equipment.
thật mệt khi phải vất vả mang tất cả thiết bị này đi khắp nơi.
they had to schlepp their luggage through the airport.
họ phải vất vả kéo hành lý của họ qua sân bay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay