schlepper

[Mỹ]/ˈʃlepə/
[Anh]/ˈʃlɛpər/

Dịch

n. một người hoặc vật mang theo thứ gì đó, đặc biệt là người mang trong bối cảnh y tế
Các dạng của từ
số nhiềuschleppers

Cụm từ & Cách kết hợp

the schlepper

Vietnamese_translation

lazy schlepper

Vietnamese_translation

schleppers

Vietnamese_translation

schlepper job

Vietnamese_translation

schlepper duties

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay