schleppers

[Mỹ]/ˈʃlepəz/
[Anh]/ˈʃlepərz/

Dịch

n. một người mang hoặc kéo các vật nặng; người làm việc nặng nhọc hoặc công việc vất vả; một kẻ buôn lậu
v. thì hiện tại ngôi thứ ba số nhiều của động từ "schlep": mang hoặc kéo nặng

Cụm từ & Cách kết hợp

schleppers welcome

Chào mừng các schleppers

no schleppers allowed

Không cho phép schleppers

lazy schleppers

Schleppers lười biếng

hard schleppers

Schleppers chăm chỉ

schleppers needed

Cần schleppers

professional schleppers

Schleppers chuyên nghiệp

schleppers only

Chỉ dành cho schleppers

local schleppers

Schleppers địa phương

street schleppers

Schleppers đường phố

hired schleppers

Schleppers được thuê

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay