| số nhiều | schlocks |
schlock horror
kinh dị rẻ tiền
schlock film
phim rẻ tiền
schlock comedy
hài kịch rẻ tiền
schlock novel
tiểu thuyết rẻ tiền
schlock art
nghệ thuật rẻ tiền
schlock merchandise
hàng hóa rẻ tiền
schlock theater
sân khấu rẻ tiền
schlock entertainment
giải trí rẻ tiền
schlock writing
viết lách rẻ tiền
schlock music
âm nhạc rẻ tiền
that movie was pure schlock, with terrible acting and a predictable plot.
phim đó hoàn toàn là một bộ phim rẻ tiền, với diễn xuất tệ và cốt truyện dễ đoán.
he enjoys watching schlock horror films on friday nights.
anh ấy thích xem phim kinh dị rẻ tiền vào tối thứ sáu.
the book was filled with schlock romance, lacking depth and originality.
cuốn sách tràn ngập những câu chuyện tình yêu rẻ tiền, thiếu chiều sâu và sự độc đáo.
many people dismiss the show as schlock, but it has a dedicated fan base.
nhiều người cho rằng chương trình là một bộ phim rẻ tiền, nhưng nó có một lượng người hâm mộ trung thành.
she has a talent for turning schlock into something entertaining.
cô ấy có tài biến những bộ phim rẻ tiền thành những điều gì đó thú vị.
critics labeled the film as schlock, but it became a cult classic.
các nhà phê bình gọi bộ phim là một bộ phim rẻ tiền, nhưng nó đã trở thành một tác phẩm kinh điển văn hóa.
his collection of schlock memorabilia is impressive.
bộ sưu tập đồ lưu niệm rẻ tiền của anh ấy thật ấn tượng.
they produced schlock for the sake of profit, ignoring quality.
họ sản xuất phim rẻ tiền vì lợi nhuận, bỏ qua chất lượng.
she loves schlock tv shows that are so bad they're good.
cô ấy thích những chương trình truyền hình rẻ tiền mà tệ đến mức lại hay.
many fans embrace the schlock aesthetic in their art.
nhiều người hâm mộ đón nhận thẩm mỹ rẻ tiền trong nghệ thuật của họ.
schlock horror
kinh dị rẻ tiền
schlock film
phim rẻ tiền
schlock comedy
hài kịch rẻ tiền
schlock novel
tiểu thuyết rẻ tiền
schlock art
nghệ thuật rẻ tiền
schlock merchandise
hàng hóa rẻ tiền
schlock theater
sân khấu rẻ tiền
schlock entertainment
giải trí rẻ tiền
schlock writing
viết lách rẻ tiền
schlock music
âm nhạc rẻ tiền
that movie was pure schlock, with terrible acting and a predictable plot.
phim đó hoàn toàn là một bộ phim rẻ tiền, với diễn xuất tệ và cốt truyện dễ đoán.
he enjoys watching schlock horror films on friday nights.
anh ấy thích xem phim kinh dị rẻ tiền vào tối thứ sáu.
the book was filled with schlock romance, lacking depth and originality.
cuốn sách tràn ngập những câu chuyện tình yêu rẻ tiền, thiếu chiều sâu và sự độc đáo.
many people dismiss the show as schlock, but it has a dedicated fan base.
nhiều người cho rằng chương trình là một bộ phim rẻ tiền, nhưng nó có một lượng người hâm mộ trung thành.
she has a talent for turning schlock into something entertaining.
cô ấy có tài biến những bộ phim rẻ tiền thành những điều gì đó thú vị.
critics labeled the film as schlock, but it became a cult classic.
các nhà phê bình gọi bộ phim là một bộ phim rẻ tiền, nhưng nó đã trở thành một tác phẩm kinh điển văn hóa.
his collection of schlock memorabilia is impressive.
bộ sưu tập đồ lưu niệm rẻ tiền của anh ấy thật ấn tượng.
they produced schlock for the sake of profit, ignoring quality.
họ sản xuất phim rẻ tiền vì lợi nhuận, bỏ qua chất lượng.
she loves schlock tv shows that are so bad they're good.
cô ấy thích những chương trình truyền hình rẻ tiền mà tệ đến mức lại hay.
many fans embrace the schlock aesthetic in their art.
nhiều người hâm mộ đón nhận thẩm mỹ rẻ tiền trong nghệ thuật của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay