schooldayss

[Mỹ]/ˈskuːl.deɪz/
[Anh]/ˈskuːlˌdeɪz/

Dịch

n. số nhiều của schoolday; một ngày mà trường học hoạt động; khoảng thời gian đi học; những năm tháng đi học.

Cụm từ & Cách kết hợp

schooldays memories

Ký ức thời đi học

during schooldays

Trong thời gian đi học

my schooldays

Thời đi học của tôi

schooldays past

Quá khứ thời đi học

schooldays friend

Bạn thời đi học

happy schooldays

Thời đi học vui vẻ

schooldays life

Đời sống thời đi học

through schooldays

Qua thời đi học

schooldays forever

Thời đi học mãi mãi

best schooldays

Thời đi học tốt nhất

Câu ví dụ

looking back at my schooldays, i realize how much those experiences shaped who i am today.

Khi nhìn lại những ngày học trò, tôi nhận ra rằng những trải nghiệm đó đã định hình nên con người tôi ngày hôm nay.

my grandmother often tells stories about her schooldays, walking miles to get to class.

Bà tôi thường kể những câu chuyện về những ngày học trò của bà, phải đi bộ hàng dặm để đến lớp.

making lifelong friends is one of the most valuable aspects of one's schooldays.

Việc kết bạn suốt đời là một trong những khía cạnh quý giá nhất của những ngày học trò.

during his schooldays, he struggled with mathematics but excelled in history and art.

Trong những ngày học trò của mình, anh ấy gặp khó khăn với toán học nhưng lại xuất sắc trong lịch sử và nghệ thuật.

she looks back on her schooldays with great nostalgia, missing the carefree atmosphere.

Cô ấy nhìn lại những ngày học trò với nhiều hoài niệm, nhớ về không khí tự do, thoải mái.

school days are often remembered as the best time of a person's life.

Những ngày học trò thường được nhớ lại như khoảng thời gian tốt đẹp nhất trong cuộc đời một người.

the film captures the awkwardness and excitement of first loves during school days.

Bộ phim ghi lại sự ngượng ngùng và hào hứng của những tình yêu đầu đời trong những ngày học trò.

strict discipline was a defining characteristic of school days in the past century.

Quy định nghiêm ngặt là đặc điểm nổi bật của những ngày học trò trong thế kỷ trước.

he formed a jazz band with his classmates during his school days at the academy.

Anh ấy đã thành lập một ban nhạc jazz cùng với các bạn học trong những ngày học trò tại học viện.

most people agree that school days pass much faster than we expect them to.

Hầu hết mọi người đều đồng ý rằng những ngày học trò trôi qua nhanh hơn nhiều so với mong đợi.

memories of school days often include favorite teachers who inspired us to learn.

Những kỷ niệm về những ngày học trò thường bao gồm những giáo viên yêu thích đã truyền cảm hứng cho chúng ta học tập.

balancing homework and extracurricular activities is a common challenge throughout one's school days.

Cân bằng giữa bài tập về nhà và các hoạt động ngoại khóa là một thách thức phổ biến trong suốt những ngày học trò.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay