schoolworks deadline
thời hạn bài tập
schoolworks assignment
bài tập
schoolworks help
sự giúp đỡ của schoolworks
schoolworks project
dự án schoolworks
schoolworks tips
mẹo schoolworks
schoolworks review
đánh giá schoolworks
schoolworks completion
hoàn thành schoolworks
schoolworks schedule
lịch trình schoolworks
schoolworks tracker
công cụ theo dõi schoolworks
schoolworks resources
tài nguyên schoolworks
she finished all her schoolworks before dinner.
Cô ấy đã hoàn thành tất cả các bài tập của mình trước bữa tối.
his schoolworks are always well-organized and neat.
Các bài tập của anh ấy luôn được sắp xếp gọn gàng và ngăn nắp.
they helped each other with their schoolworks.
Họ đã giúp đỡ lẫn nhau với các bài tập của mình.
completing schoolworks on time is essential for good grades.
Hoàn thành bài tập đúng thời hạn là điều cần thiết để có điểm số tốt.
she often struggles with her schoolworks in math.
Cô ấy thường gặp khó khăn với các bài tập toán học của mình.
he spends most of his weekends catching up on schoolworks.
Anh ấy dành phần lớn thời gian cuối tuần để đuổi kịp các bài tập.
teachers assign schoolworks to help students learn.
Giáo viên giao bài tập để giúp học sinh học tập.
she uses a planner to keep track of her schoolworks.
Cô ấy sử dụng một kế hoạch để theo dõi các bài tập của mình.
group study sessions can make schoolworks easier.
Các buổi học nhóm có thể giúp các bài tập dễ dàng hơn.
he often procrastinates when it comes to his schoolworks.
Anh ấy thường trì hoãn khi đến các bài tập của mình.
schoolworks deadline
thời hạn bài tập
schoolworks assignment
bài tập
schoolworks help
sự giúp đỡ của schoolworks
schoolworks project
dự án schoolworks
schoolworks tips
mẹo schoolworks
schoolworks review
đánh giá schoolworks
schoolworks completion
hoàn thành schoolworks
schoolworks schedule
lịch trình schoolworks
schoolworks tracker
công cụ theo dõi schoolworks
schoolworks resources
tài nguyên schoolworks
she finished all her schoolworks before dinner.
Cô ấy đã hoàn thành tất cả các bài tập của mình trước bữa tối.
his schoolworks are always well-organized and neat.
Các bài tập của anh ấy luôn được sắp xếp gọn gàng và ngăn nắp.
they helped each other with their schoolworks.
Họ đã giúp đỡ lẫn nhau với các bài tập của mình.
completing schoolworks on time is essential for good grades.
Hoàn thành bài tập đúng thời hạn là điều cần thiết để có điểm số tốt.
she often struggles with her schoolworks in math.
Cô ấy thường gặp khó khăn với các bài tập toán học của mình.
he spends most of his weekends catching up on schoolworks.
Anh ấy dành phần lớn thời gian cuối tuần để đuổi kịp các bài tập.
teachers assign schoolworks to help students learn.
Giáo viên giao bài tập để giúp học sinh học tập.
she uses a planner to keep track of her schoolworks.
Cô ấy sử dụng một kế hoạch để theo dõi các bài tập của mình.
group study sessions can make schoolworks easier.
Các buổi học nhóm có thể giúp các bài tập dễ dàng hơn.
he often procrastinates when it comes to his schoolworks.
Anh ấy thường trì hoãn khi đến các bài tập của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay