schrödinger

[Mỹ]/ˈʃrɜːdɪŋər/
[Anh]/ˈʃrɑːdɪŋɡər/

Dịch

n. Nhà vật lý lý thuyết người Áo (1887-1961), người đoạt giải Nobel, nổi tiếng với việc sáng lập cơ học sóng và có đóng góp cơ bản cho lý thuyết lượng tử; Mèo Schrödinger - một thí nghiệm tư tưởng nổi tiếng trong cơ học lượng tử minh họa khái niệm chồng chập lượng tử và vấn đề đo đạc; Phương trình Schrödinger - phương trình cơ bản của cơ học lượng tử mô tả cách trạng thái lượng tử của một hệ vật lý thay đổi theo thời gian.

Cụm từ & Cách kết hợp

schrödinger's cat

Con mèo Schrödinger

schrödinger effect

Tác dụng Schrödinger

schrödinger equation

Phương trình Schrödinger

schrödinger's box

Hộp Schrödinger

schrödinger paradox

Paradox Schrödinger

schrödinger wave

Sóng Schrödinger

schrödinger theory

Lý thuyết Schrödinger

schrödinger model

Mô hình Schrödinger

schrödinger principle

Nguyên lý Schrödinger

Câu ví dụ

the schrödinger's cat thought experiment illustrates quantum superposition.

Thí nghiệm tư tưởng về con mèo Schrödinger minh họa sự chồng chập lượng tử.

schrödinger developed his famous equation in 1926.

Schrödinger đã phát triển phương trình nổi tiếng của ông vào năm 1926.

many physicists have debated the schrödinger cat paradox for decades.

Nhiều nhà vật lý đã tranh luận về nghịch lý con mèo Schrödinger trong nhiều thập kỷ.

the schrödinger equation describes the wave function of a quantum system.

Phương trình Schrödinger mô tả hàm sóng của một hệ lượng tử.

in the schrödinger model, electrons exist in probability clouds.

Trong mô hình Schrödinger, các electron tồn tại trong các đám mây xác suất.

schrödinger won the nobel prize in physics in 1933.

Schrödinger đã giành giải Nobel Vật lý vào năm 1933.

some interpretations of quantum mechanics try to resolve the schrödinger paradox.

Một số cách diễn giải cơ học lượng tử cố gắng giải quyết nghịch lý Schrödinger.

the schrödinger cat is often used as a teaching example in quantum physics.

Con mèo Schrödinger thường được sử dụng như một ví dụ giảng dạy trong vật lý lượng tử.

erwin schrödinger was an austrian physicist who worked on wave mechanics.

Erwin Schrödinger là một nhà vật lý Áo đã làm việc về cơ học sóng.

the thought experiment shows how quantum mechanics can apply to macroscopic objects.

Thí nghiệm tư tưởng cho thấy cách cơ học lượng tử có thể áp dụng cho các vật thể vĩ mô.

schrödinger's work on wave mechanics revolutionized quantum theory.

Công trình của Schrödinger về cơ học sóng đã cách mạng hóa lý thuyết lượng tử.

the implications of the schrödinger cat continue to spark philosophical debates.

Ý nghĩa của con mèo Schrödinger vẫn tiếp tục gây ra các tranh luận triết học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay