schtik

[Mỹ]/ʃtɪk/
[Anh]/ʃtɪk/

Dịch

n. biệt ngữ Mỹ cho một chi tiết hài hước hoặc kịch nghệ; phong cách hoặc đặc điểm đặc trưng; cùng nghĩa với shtick
Các dạng của từ
số nhiềuschtiks

Cụm từ & Cách kết hợp

schtik comedy

Vietnamese_translation

the schtik

Vietnamese_translation

old schtik

Vietnamese_translation

signature schtik

Vietnamese_translation

his schtik

Vietnamese_translation

her schtik

Vietnamese_translation

comic schtik

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the comedian's tired schtik failed to get any laughs from the audience.

Chiêu trò cũ kỹ của diễn viên hài đã không khiến khán giả cười.

he dropped his usual friendly neighbor schtik and finally got angry.

Anh ta bỏ qua kiểu nhân vật hàng xóm thân thiện quen thuộc và cuối cùng cũng tức giận.

most politicians rely on the same old campaign schtik every election cycle.

Hầu hết các chính trị gia đều dựa vào chiêu trò vận động bầu cử cũ kỹ trong mỗi chu kỳ bầu cử.

i am really getting tired of his whole "misunderstood genius" schtik.

Tôi thực sự đã chán cái chiêu trò "thiên tài bị hiểu lầm" của anh ấy rồi.

her nervous interview schtik includes constant hair touching and giggling.

Chiêu trò phỏng vấn lo lắng của cô ấy bao gồm việc liên tục sờ tóc và cười khúc khích.

the marketing team decided to drop the heavy sales schtik for a more authentic approach.

Đội ngũ marketing đã quyết định bỏ qua chiêu trò bán hàng nặng nề để áp dụng phương pháp chân thực hơn.

once you see past his confident schtik, you realize he is quite insecure.

Khi bạn nhìn qua lớp vỏ tự tin của anh ấy, bạn sẽ nhận ra anh ấy rất thiếu tự tin.

that restaurant relies entirely on a retro 1950s schtik to attract customers.

Quán ăn đó hoàn toàn dựa vào chiêu trò hoài cổ thập niên 1950 để thu hút khách hàng.

is this "tortured artist" schtik just an act for the cameras?

Chiêu trò "nghệ sĩ bị hành hạ" này chỉ là một màn biểu diễn dành cho máy quay?

his entire comedy routine is based on a distinctive yiddish schtik.

Toàn bộ chương trình hài của anh ấy dựa trên một chiêu trò Yiddish đặc trưng.

i wish he would stop doing the charming rogue schtik and be serious for once.

Tôi hy vọng anh ấy sẽ ngừng diễn kiểu người lừa đảo hấp dẫn và nghiêm túc một lần thôi.

the veteran actor complained that the script was just recycled hollywood schtik.

Ngôi sao kỳ cựu phàn nàn rằng kịch bản chỉ là chiêu trò Hollywood cũ kỹ được tái sử dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay