scomber

[Mỹ]/ˈskɒmbə/
[Anh]/ˈskɑːmbər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cá thuộc họ Scombridae, thường được gọi là cá thu

Cụm từ & Cách kết hợp

scomber fish

cá scomber

scomber species

loài scomber

scomber family

gia đình scomber

scomber habitat

môi trường sống của scomber

scomber catch

mùa đánh bắt scomber

scomber population

dân số scomber

scomber fishing

đánh bắt cá scomber

scomber market

thị trường scomber

scomber diet

chế độ ăn của scomber

scomber growth

sự phát triển của scomber

Câu ví dụ

the scomber is a popular fish in many cuisines.

cá scomber là một loại cá phổ biến trong nhiều nền ẩm thực.

we caught several scomber during our fishing trip.

chúng tôi đã bắt được nhiều cá scomber trong chuyến đi câu cá của chúng tôi.

scomber is known for its rich flavor and firm texture.

cá scomber nổi tiếng với hương vị đậm đà và kết cấu chắc chắn.

many people enjoy grilled scomber on summer evenings.

nhiều người thích ăn cá scomber nướng vào những buổi tối mùa hè.

in japan, scomber is often used in sushi dishes.

ở nhật bản, cá scomber thường được sử dụng trong các món ăn sushi.

cooking scomber with herbs enhances its taste.

nấu cá scomber với các loại thảo mộc sẽ làm tăng thêm hương vị của nó.

fresh scomber can be found at the local fish market.

bạn có thể tìm thấy cá scomber tươi tại chợ cá địa phương.

my favorite dish is scomber salad with lemon dressing.

món ăn yêu thích của tôi là salad cá scomber với sốt chanh.

people often confuse scomber with other similar fish.

mọi người thường nhầm lẫn cá scomber với các loại cá tương tự khác.

we learned how to fillet a scomber in cooking class.

chúng tôi đã học cách làm cá scomber trong lớp học nấu ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay