scuttler

[Mỹ]/ˈskʌt.lə/
[Anh]/ˈskʌt.lɚ/

Dịch

n. một vận động viên chạy, đặc biệt trong các cuộc đua ngắn; người lẩn tránh hoặc thoát khỏi; người làm chìm tàu để nhận tiền bảo hiểm
Các dạng của từ
số nhiềuscuttlers

Cụm từ & Cách kết hợp

scuttler in action

scuttler đang hành động

scuttler at play

scuttler đang chơi

scuttler underfoot

scuttler dưới chân

scuttler in shadows

scuttler trong bóng tối

scuttler with speed

scuttler với tốc độ

scuttler of choice

scuttler được lựa chọn

scuttler near water

scuttler gần nước

Câu ví dụ

the scuttler quickly moved across the sandy beach.

con dốc nhanh chóng di chuyển trên bãi cát.

we spotted a scuttler hiding under a rock.

chúng tôi phát hiện một con dốc đang ẩn nấp dưới một tảng đá.

the scuttler's movements were swift and agile.

những chuyển động của con dốc nhanh nhẹn và linh hoạt.

children love to chase after the scuttler on the shore.

trẻ em thích đuổi theo con dốc trên bờ.

the scuttler scurried away when it sensed danger.

con dốc nhanh chóng chạy đi khi nó cảm thấy nguy hiểm.

we watched the scuttler as it searched for food.

chúng tôi quan sát con dốc khi nó tìm kiếm thức ăn.

scuttlers are often found in coastal environments.

dốc thường được tìm thấy ở các môi trường ven biển.

the kids were fascinated by the tiny scuttler.

các bé rất thích thú với con dốc nhỏ xíu.

scuttlers play an important role in the ecosystem.

dốc đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

we took pictures of the scuttler during our beach trip.

chúng tôi đã chụp ảnh con dốc trong chuyến đi biển của chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay