sealable bag
túi có thể niêm phong
sealable container
chứa đựng có thể niêm phong
sealable lid
nắp có thể niêm phong
sealable pouch
túi đựng có thể niêm phong
sealable envelope
phong bì có thể niêm phong
sealable wrap
giấy gói có thể niêm phong
sealable film
giấy bóng kính có thể niêm phong
sealable closure
cơ chế đóng niêm phong
sealable storage
bảo quản có thể niêm phong
sealable packaging
bao bì có thể niêm phong
the package is designed to be sealable for freshness.
gói hàng được thiết kế để có thể đậy kín để giữ độ tươi ngon.
we need sealable bags for our camping trip.
chúng tôi cần túi có thể đậy kín cho chuyến đi cắm trại của chúng tôi.
these containers are sealable to prevent leaks.
những hộp đựng này có thể đậy kín để ngăn ngừa rò rỉ.
make sure the sealable lid is on tight.
đảm bảo nắp có thể đậy kín được đậy chặt.
he prefers sealable jars for storing food.
anh ấy thích hũ có thể đậy kín để bảo quản thực phẩm.
these sealable envelopes keep documents safe.
những phong bì có thể đậy kín này giúp bảo vệ tài liệu.
she bought sealable containers for her leftovers.
cô ấy đã mua hộp đựng có thể đậy kín cho thức ăn thừa của mình.
using sealable bags can help reduce food waste.
sử dụng túi có thể đậy kín có thể giúp giảm lãng phí thực phẩm.
the sealable packaging keeps the product fresh longer.
vỏ gói có thể đậy kín giúp sản phẩm tươi lâu hơn.
for travel, sealable pouches are very convenient.
cho việc đi du lịch, túi có thể đậy kín rất tiện lợi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay