unsealable

[US]/[ʌnˈsiːləbl]/
[UK]/[ʌnˈsiːləbl]/

Translation

adj. Không thể mở được; Không thể mở hoặc cởi khóa được.

Phrases & Collocations

unsealable container

chiếc hộp không thể mở được

proving unsealable

chứng minh không thể mở được

deemed unsealable

được coi là không thể mở được

initially unsealable

khi đầu tiên không thể mở được

found unsealable

phát hiện không thể mở được

completely unsealable

hoàn toàn không thể mở được

an unsealable seam

một đường hàn không thể mở được

being unsealable

đang không thể mở được

unsealable package

gói hàng không thể mở được

Example Sentences

the ancient tomb was deemed unsealable due to its complex security measures.

Đồ vật cổ xưa đó được cho là không thể mở được do các biện pháp an ninh phức tạp.

the data breach resulted in unsealable damage to the company's reputation.

Sự rò rỉ dữ liệu đã gây ra thiệt hại không thể khắc phục cho danh tiếng của công ty.

the vault's contents were considered unsealable by anyone without the key.

Nội dung trong kho vũ khí được cho là không thể mở được với bất kỳ ai không có chìa khóa.

the legal agreement contained unsealable clauses protecting the client's privacy.

Thỏa thuận pháp lý chứa các điều khoản không thể mở được nhằm bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng.

the politician's past actions proved unsealable in the public's memory.

Các hành động trong quá khứ của chính trị gia đã trở thành điều không thể xóa nhòa trong trí nhớ của công chúng.

the wound was so severe it felt unsealable, a constant source of pain.

Vết thương quá nghiêm trọng đến mức cảm giác như không thể chữa lành, là nguồn đau đớn không ngừng.

the mystery surrounding the artifact remained unsealable despite extensive research.

Bí ẩn xung quanh hiện vật vẫn không thể giải mã dù đã có nhiều nghiên cứu kỹ lưỡng.

the team faced an unsealable challenge in restoring the damaged software.

Đội ngũ phải đối mặt với một thách thức không thể khắc phục trong việc khôi phục phần mềm bị hư hỏng.

the secret was so well-guarded it seemed unsealable to the outside world.

Bí mật được giữ gìn cẩn mật đến mức dường như không thể tiết lộ cho thế giới bên ngoài.

the consequences of the scandal were unsealable for the family involved.

Hậu quả của vụ bê bối là điều không thể cứu vãn đối với gia đình liên quan.

the emotional barrier between them felt unsealable after years of conflict.

Chướng ngại cảm xúc giữa họ dường như không thể xóa bỏ sau nhiều năm xung đột.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now