seatrout

[Mỹ]/ˈsiːˌtraʊt/
[Anh]/ˈsiːˌtraʊt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cá trê; cá trê; cá trê vàng; cá sấu cát hoặc cá mập

Cụm từ & Cách kết hợp

seatrout fillet

Vietnamese_translation

smoked seatrout

Vietnamese_translation

fresh seatrout

Vietnamese_translation

seatrout fishing

Vietnamese_translation

catch seatrout

Vietnamese_translation

seatrout season

Vietnamese_translation

seatrout river

Vietnamese_translation

seatrout stock

Vietnamese_translation

seatrout catch

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay