| số nhiều | secondments |
the banker spent two years on secondment to the Department of Industry.
Người môi giới ngân hàng đã dành hai năm làm việc tại Bộ Công nghiệp.
the banker spent two years on secondment to the Department of Industry.
Người môi giới ngân hàng đã dành hai năm làm việc tại Bộ Công nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay