secondment

[Mỹ]/si'kɔndmənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chuyển nhượng hoặc cho vay tạm thời
Word Forms
số nhiềusecondments

Câu ví dụ

the banker spent two years on secondment to the Department of Industry.

Người môi giới ngân hàng đã dành hai năm làm việc tại Bộ Công nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay