sectionalize data
phân chia dữ liệu
sectionalize circuits
phân chia mạch điện
sectionalize systems
phân chia hệ thống
sectionalize networks
phân chia mạng
sectionalize processes
phân chia quy trình
sectionalize components
phân chia thành phần
sectionalize resources
phân chia nguồn lực
sectionalize functions
phân chia chức năng
sectionalize groups
phân chia nhóm
sectionalize tasks
phân chia nhiệm vụ
we need to sectionalize the project into manageable parts.
Chúng ta cần phân chia dự án thành các phần có thể quản lý được.
sectionalize the data to analyze trends more effectively.
Phân chia dữ liệu để phân tích xu hướng hiệu quả hơn.
the engineer decided to sectionalize the pipeline for maintenance.
Kỹ sư đã quyết định phân chia đường ống dẫn để bảo trì.
it is essential to sectionalize the budget for better tracking.
Điều cần thiết là phải phân chia ngân sách để theo dõi tốt hơn.
we will sectionalize the report into different chapters.
Chúng tôi sẽ phân chia báo cáo thành các chương khác nhau.
to improve clarity, we should sectionalize the presentation.
Để tăng tính rõ ràng, chúng ta nên phân chia bản trình bày.
they plan to sectionalize the land for various developments.
Họ có kế hoạch phân chia đất cho các dự án phát triển khác nhau.
sectionalize your thoughts to make the discussion more organized.
Phân chia suy nghĩ của bạn để cuộc thảo luận có tổ chức hơn.
it's helpful to sectionalize the timeline for the project.
Việc phân chia thời gian biểu cho dự án là rất hữu ích.
we should sectionalize the tasks to enhance productivity.
Chúng ta nên phân chia các nhiệm vụ để tăng năng suất.
sectionalize data
phân chia dữ liệu
sectionalize circuits
phân chia mạch điện
sectionalize systems
phân chia hệ thống
sectionalize networks
phân chia mạng
sectionalize processes
phân chia quy trình
sectionalize components
phân chia thành phần
sectionalize resources
phân chia nguồn lực
sectionalize functions
phân chia chức năng
sectionalize groups
phân chia nhóm
sectionalize tasks
phân chia nhiệm vụ
we need to sectionalize the project into manageable parts.
Chúng ta cần phân chia dự án thành các phần có thể quản lý được.
sectionalize the data to analyze trends more effectively.
Phân chia dữ liệu để phân tích xu hướng hiệu quả hơn.
the engineer decided to sectionalize the pipeline for maintenance.
Kỹ sư đã quyết định phân chia đường ống dẫn để bảo trì.
it is essential to sectionalize the budget for better tracking.
Điều cần thiết là phải phân chia ngân sách để theo dõi tốt hơn.
we will sectionalize the report into different chapters.
Chúng tôi sẽ phân chia báo cáo thành các chương khác nhau.
to improve clarity, we should sectionalize the presentation.
Để tăng tính rõ ràng, chúng ta nên phân chia bản trình bày.
they plan to sectionalize the land for various developments.
Họ có kế hoạch phân chia đất cho các dự án phát triển khác nhau.
sectionalize your thoughts to make the discussion more organized.
Phân chia suy nghĩ của bạn để cuộc thảo luận có tổ chức hơn.
it's helpful to sectionalize the timeline for the project.
Việc phân chia thời gian biểu cho dự án là rất hữu ích.
we should sectionalize the tasks to enhance productivity.
Chúng ta nên phân chia các nhiệm vụ để tăng năng suất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay