sectioner

[Mỹ]/[ˈsɛkʃənə(r)]/
[Anh]/[ˈsɛkʃənər]/

Dịch

n. Một người hoặc vật chia một thứ thành các phần.; Một thiết bị được sử dụng để cắt hoặc tách mô trong quá trình phẫu thuật.; Một công cụ hoặc máy móc được sử dụng để chia một thứ thành các phần, đặc biệt là trong môi trường phòng thí nghiệm.
v. Chia thành các phần.

Cụm từ & Cách kết hợp

sectioner tool

Vietnamese_translation

hair sectioner

Vietnamese_translation

using a sectioner

Vietnamese_translation

sectioner comb

Vietnamese_translation

professional sectioner

Vietnamese_translation

sectioner line

Vietnamese_translation

sectioner's job

Vietnamese_translation

new sectioner

Vietnamese_translation

sectioner placement

Vietnamese_translation

sectioner technique

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the sectioner carefully measured the wood for precise cuts.

Người cắt tỉa đo cẩn thận gỗ để cắt chính xác.

we need a reliable sectioner to divide the large batch of samples.

Chúng tôi cần một người cắt tỉa đáng tin cậy để chia lô mẫu lớn.

the automated sectioner increased production speed significantly.

Người cắt tỉa tự động đã tăng đáng kể tốc độ sản xuất.

the sectioner's blade needs sharpening before the next run.

Lưỡi dao của người cắt tỉa cần phải mài sắc trước lần chạy tiếp theo.

training for the new sectioner will take place next week.

Buổi đào tạo cho người cắt tỉa mới sẽ diễn ra vào tuần tới.

the sectioner malfunctioned, causing a production delay.

Người cắt tỉa bị trục trặc, gây ra sự chậm trễ trong sản xuất.

the experienced sectioner demonstrated the machine's operation.

Người cắt tỉa có kinh nghiệm đã trình bày cách vận hành máy.

safety protocols are essential when operating a sectioner.

Các quy tắc an toàn là điều cần thiết khi vận hành một người cắt tỉa.

the sectioner’s settings were adjusted for optimal performance.

Cài đặt của người cắt tỉa đã được điều chỉnh để đạt hiệu suất tối ưu.

we purchased a new sectioner to handle the increased workload.

Chúng tôi đã mua một người cắt tỉa mới để xử lý khối lượng công việc tăng thêm.

the sectioner’s maintenance schedule was reviewed and updated.

Lịch bảo trì của người cắt tỉa đã được xem xét và cập nhật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay