smoothly segues
chuyển tiếp mượt mà
naturally segues
chuyển tiếp tự nhiên
easily segues
chuyển tiếp dễ dàng
seamlessly segues
chuyển tiếp liền mạch
quickly segues
chuyển tiếp nhanh chóng
effectively segues
chuyển tiếp hiệu quả
gradually segues
chuyển tiếp dần dần
smooth segues
chuyển tiếp mượt mà
clear segues
chuyển tiếp rõ ràng
logical segues
chuyển tiếp hợp lý
the presentation smoothly segues into a discussion about future projects.
bài thuyết trình chuyển sang một cuộc thảo luận về các dự án tương lai một cách trôi chảy.
the movie segues from a lighthearted comedy to a serious drama.
phim chuyển từ một bộ phim hài nhẹ nhàng sang một bộ phim chính kịch nghiêm túc.
her speech segues into an inspiring story about perseverance.
bài phát biểu của cô ấy chuyển sang một câu chuyện truyền cảm hứng về sự kiên trì.
the book segues seamlessly between different historical periods.
cuốn sách chuyển đổi một cách liền mạch giữa các thời kỳ lịch sử khác nhau.
the conversation segues into a debate on environmental issues.
cuộc trò chuyện chuyển sang một cuộc tranh luận về các vấn đề môi trường.
the song segues into a beautiful instrumental piece.
bài hát chuyển sang một bản nhạc cụ đẹp.
the lecture segues into practical applications of the theory.
bài giảng chuyển sang các ứng dụng thực tế của lý thuyết.
the documentary segues from personal stories to broader societal issues.
phim tài liệu chuyển từ những câu chuyện cá nhân sang những vấn đề xã hội rộng lớn hơn.
the storyline segues into a thrilling climax.
cốt truyện chuyển sang một cao trào ly kỳ.
the discussion segues effortlessly into a review of recent events.
cuộc thảo luận chuyển một cách dễ dàng sang một bản đánh giá về các sự kiện gần đây.
smoothly segues
chuyển tiếp mượt mà
naturally segues
chuyển tiếp tự nhiên
easily segues
chuyển tiếp dễ dàng
seamlessly segues
chuyển tiếp liền mạch
quickly segues
chuyển tiếp nhanh chóng
effectively segues
chuyển tiếp hiệu quả
gradually segues
chuyển tiếp dần dần
smooth segues
chuyển tiếp mượt mà
clear segues
chuyển tiếp rõ ràng
logical segues
chuyển tiếp hợp lý
the presentation smoothly segues into a discussion about future projects.
bài thuyết trình chuyển sang một cuộc thảo luận về các dự án tương lai một cách trôi chảy.
the movie segues from a lighthearted comedy to a serious drama.
phim chuyển từ một bộ phim hài nhẹ nhàng sang một bộ phim chính kịch nghiêm túc.
her speech segues into an inspiring story about perseverance.
bài phát biểu của cô ấy chuyển sang một câu chuyện truyền cảm hứng về sự kiên trì.
the book segues seamlessly between different historical periods.
cuốn sách chuyển đổi một cách liền mạch giữa các thời kỳ lịch sử khác nhau.
the conversation segues into a debate on environmental issues.
cuộc trò chuyện chuyển sang một cuộc tranh luận về các vấn đề môi trường.
the song segues into a beautiful instrumental piece.
bài hát chuyển sang một bản nhạc cụ đẹp.
the lecture segues into practical applications of the theory.
bài giảng chuyển sang các ứng dụng thực tế của lý thuyết.
the documentary segues from personal stories to broader societal issues.
phim tài liệu chuyển từ những câu chuyện cá nhân sang những vấn đề xã hội rộng lớn hơn.
the storyline segues into a thrilling climax.
cốt truyện chuyển sang một cao trào ly kỳ.
the discussion segues effortlessly into a review of recent events.
cuộc thảo luận chuyển một cách dễ dàng sang một bản đánh giá về các sự kiện gần đây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay