seishas

[Mỹ]/ˈseɪʃəz/
[Anh]/ˈseɪʃəz/

Dịch

n. số nhiều của seisha; họ Nhật Bản có nghĩa là 'rửa cát'

Cụm từ & Cách kết hợp

wooden seishas

Vietnamese_translation

comfortable seishas

Vietnamese_translation

wearing seishas

Vietnamese_translation

buying seishas

Vietnamese_translation

seishas online

Vietnamese_translation

traditional seishas

Vietnamese_translation

new seishas

Vietnamese_translation

handmade seishas

Vietnamese_translation

seishas size

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay